Điền Trạch田宅宮
Hiểu đơn giản: nhà cửa, đất đai
Cung nói về nhà đất, chỗ ở và những tài sản lớn không mang đi được.
Đọc thêmMỗi thuật ngữ một câu, đủ để đọc tiếp bản luận giải mà không phải tra sách.
343 thuật ngữ
Hiểu đơn giản: nhà cửa, đất đai
Cung nói về nhà đất, chỗ ở và những tài sản lớn không mang đi được.
Đọc thêmHiểu đơn giản: anh chị em
Cung nói về anh chị em ruột của bạn — đông hay ít, gần gũi hay xa cách nhau.
Đọc thêmHiểu đơn giản: bản thân, tính cách và số phận của bạn
Cung gốc của lá số, nói về tính cách, con người bạn và đường đời chung — luôn được xem trước tiên.
Đọc thêmHiểu đơn giản: bạn bè, người làm cùng
Cung nói về bạn bè, người làm cùng và những người giúp đỡ hoặc trông cậy vào bạn.
Đọc thêmHiểu đơn giản: cha mẹ
Cung nói về cha mẹ bạn — sức khỏe, hoàn cảnh của họ và việc bạn hợp hay khó hòa với cha mẹ.
Đọc thêmHiểu đơn giản: vợ chồng, hôn nhân
Cung nói về vợ chồng — người bạn đời của bạn ra sao và hôn nhân êm ấm hay nhiều sóng gió.
Đọc thêmHiểu đơn giản: phúc phần được hưởng, sự an yên trong lòng
Cung nói về phúc phần bạn được hưởng từ dòng họ, tuổi thọ và mức an yên trong lòng; nó chi phối cả 11 cung còn lại.
Đọc thêmHiểu đơn giản: công việc, sự nghiệp
Cung nói về công việc và sự nghiệp: bạn làm nghề gì, giỏi ở đâu, danh tiếng và chức phận ra sao.
Đọc thêmHiểu đơn giản: tiền bạc
Cung nói về tiền bạc — bạn kiếm tiền bằng cách nào, giữ được nhiều hay ít, dễ hay chật vật.
Đọc thêmHiểu đơn giản: bệnh tật, tai nạn
Cung nói về sức khỏe: bệnh tật dễ mắc, tai nạn có thể gặp và những chỗ yếu trên thân thể.
Đọc thêmHiểu đơn giản: bản thân ở nửa sau cuộc đời
Cung nói về con người bạn khi đã trưởng thành: điều bạn thực sự dồn sức theo đuổi, thường rõ dần sau tuổi 30.
Hiểu đơn giản: chuyện đi xa, giao tiếp bên ngoài
Cung nói về chuyện ra ngoài — đi xa, chuyển chỗ, và cách bạn giao thiệp với người ngoài gia đình.
Đọc thêmHiểu đơn giản: con cái
Cung nói về con cái — đông hay ít, trai hay gái, và tình cảm giữa bạn với con.
Đọc thêmSao của lời nói: giỏi lập luận, hay tranh biện, nhưng cũng dễ vướng chuyện đôi co và hiểu lầm.
Đọc thêmSao của tính nguyên tắc và ngay thẳng, có khi khắt khe; liên quan tới công việc, kỷ luật và cả chuyện kiện tụng.
Đọc thêmSao của việc phá bỏ để làm lại: thích thay đổi, dám mạo hiểm, nhưng dễ tốn kém và nhiều sóng gió trong hôn nhân.
Đọc thêmHiểu đơn giản: mặt trăng
Sao mang hình ảnh mặt trăng: chỉ sự dịu dàng, của cải tích lũy và nhà đất; trong gia đình thường ứng vào người mẹ hoặc vợ.
Đọc thêmHiểu đơn giản: mặt trời
Sao mang hình ảnh mặt trời: chỉ sự sáng sủa, danh tiếng và công việc; trong gia đình thường ứng vào người cha, với nữ là chồng.
Đọc thêmSao của ham muốn và sức sống: giỏi giao tiếp, nhiều tài lẻ, thích hưởng thụ nhưng dễ sa vào ăn chơi.
Đọc thêmSao của sức mạnh và quyết đoán: dám xông xáo, chịu được va đập, nhưng tính nóng và dễ gây xung đột.
Đọc thêmSao của sự thông minh, nhanh nhạy và tính toán khéo; cũng nói về anh chị em và phần phúc được hưởng.
Đọc thêmSao của sự an vui và may mắn nhẹ nhàng: tính hiền hòa, dễ chịu, thích hưởng thụ hơn là tranh giành.
Đọc thêmSao của sự che chở: người điềm đạm, thích giúp và dạy người khác; thường nói về cha mẹ, phúc phần và tuổi thọ.
Đọc thêmSao giữ của, ví như người trông kho: chỉ sự ổn định, biết dành dụm, tính ôn hòa và cẩn thận.
Đọc thêmSao của người phò tá: đứng đắn, biết điều hòa, giúp việc lớn thành công và làm dịu bớt các sao xấu.
Đọc thêmSao chủ của lá số, tượng trưng cho quyền uy, khả năng dẫn dắt người khác và phúc lộc — được ví như vị vua giữa các sao.
Đọc thêmSao của tiền bạc và nghề nghiệp thực tế: tính cứng cỏi, quyết đoán, giỏi kiếm tiền và giữ tiền.
Đọc thêmHiểu đơn giản: ánh sáng ơn nghĩa
Sao lành cho người sáng ý, trọng ân nghĩa và được người trên chiếu cố; nó cũng làm dịu tính đa tình của Đào Hoa.
Hiểu đơn giản: người học rộng
Sao lành về học hành và tính ôn hòa nhân hậu — chỉ là tên sao, không liên quan gì đến bác sĩ chữa bệnh.
Hiểu đơn giản: hổ trắng
Sao xấu chủ chuyện dữ đến bất ngờ — kiện tụng, thương tích, tai nạn; đi cặp với Tang Môn.
Hiểu đơn giản: tám chỗ ngồi
Sao lành chủ chỗ đứng và địa vị, thường xét chung với Tam Thai để nói về sự được nể trọng.
Hiểu đơn giản: sao bệnh tật
Sao xấu báo hiệu ốm đau dai dẳng và tâm trạng nặng nề, sức khỏe thường kém hơn người cùng tuổi.
Hiểu đơn giản: cô đơn, lẻ loi
Sao chủ sự lẻ loi: tính lạnh, ít giao thiệp, giữ của giỏi, nhưng đường hôn nhân thường muộn hoặc trắc trở.
Hiểu đơn giản: sao trì trệ, dây dưa
Sao hung làm mọi việc chậm lại và dây dưa — người nghĩ sâu, làm kỹ, nhưng hay bị kéo dài và trắc trở.
Hiểu đơn giản: sao hao tốn lớn
Sao xấu chủ mất mát lớn về tiền của, hoặc người thân phải ly tán, xa cách; đi cặp với Tiểu Hao.
Hiểu đơn giản: duyên tình, hấp dẫn người khác
Sao chủ nét hấp dẫn và duyên tình — dễ được để ý, vui vẻ hoạt bát, nhưng cũng dễ vướng chuyện tình cảm rối.
Sao dùng để đánh mốc thời gian trong năm; tính nó nghiêm khắc, giữ của bền nhưng không lợi cho việc sinh nở.
Hiểu đơn giản: sao hóa giải
Sao lành có tác dụng gỡ bớt bệnh tật và tai họa cho chỗ nó đứng.
Hiểu đơn giản: sao trống rỗng
Sao hung mang nghĩa hụt và trống: công sức dễ tan thành mây khói, đổi lại người ta nhẹ lòng, hướng tinh thần.
Hiểu đơn giản: sao mất mát
Sao hung chủ sự phá tán — tiền của, dự định hay quan hệ dễ bị lấy đi hoặc đổ vỡ giữa đường.
Hiểu đơn giản: lưới đất
Sao xấu mang nghĩa mắc lưới, bị kìm giữ; nó cố định ở cung Tuất và thường xét chung với Thiên La.
Hiểu đơn giản: khách đến chia buồn
Sao xấu mang bệnh tật và chuyện buồn của người khác tới mình, tính lại hay khoe khoang và ham chơi.
Sao lành cho phong thái đường hoàng, lợi cho đường công danh và việc mua nhà mua đất.
Hiểu đơn giản: sao hóa giải
Sao lành gỡ bỏ điều xấu ở chỗ nó đứng, nhưng nằm vào cung tiền hay cung nhà đất thì lại gây hao hụt.
Hiểu đơn giản: lọng che, vẻ sang trọng
Sao lành cho vẻ ngoài đẹp và phong thái đường hoàng, thiên hướng nghệ thuật hoặc tâm linh.
Hiểu đơn giản: sao lửa
Sao hung nóng như lửa: nhanh, mạnh, dám làm, nhưng dễ bốc đồng và gây ra chuyện đột ngột.
Hiểu đơn giản: chim loan đỏ
Sao lành về duyên tình và cưới hỏi, cùng nhóm với Đào Hoa — dấu hiệu người dễ mến, có sức hút.
Hiểu đơn giản: sao trợ giúp
Sao lành đi cặp với Tả Phụ, cũng chủ sự giúp đỡ — thường là người âm thầm chống lưng phía sau.
Hiểu đơn giản: thần vui mừng
Sao lành mang tin vui và may mắn, rõ nhất là chuyện cưới hỏi và những dịp mừng trong nhà.
Hiểu đơn giản: sao tai họa
Sao xấu mang tai họa và mất mát đến bất ngờ, sức phá gần giống Địa Kiếp nhưng nhẹ hơn.
Hiểu đơn giản: sao dao búa, sắc nhọn
Sao hung sắc như dao: cho sự gan dạ và dứt khoát, nhưng cũng dễ kéo theo tranh chấp, thương tích, tai nạn.
Hiểu đơn giản: sao lửa âm ỉ
Sao hung đi cặp với Hỏa Tinh nhưng cháy âm ỉ hơn — bức bối dồn nén lâu ngày rồi bùng ra một lần.
Hiểu đơn giản: sao đức độ
Sao lành cho tính đoan chính, hay giúp người, và có sức đỡ bớt bệnh tật, tai ương.
Hiểu đơn giản: ao rồng
Sao lành cho vẻ đẹp và phong thái thanh cao; đứng cùng Phượng Các thì nét đẹp ấy càng nổi.
Hiểu đơn giản: sao bổng lộc, tiền của
Sao lành chủ tiền của đến đều và biết dành dụm, có chỗ dựa vật chất, nhưng thường phải tự lo một mình.
Hiểu đơn giản: người khỏe mạnh
Sao chủ sức khỏe và sự mạnh bạo; nó khuếch đại các sao cùng chỗ, tốt thì tốt thêm, xấu thì xấu nhanh.
Sao xấu chủ tính thâm và hiểm nguy, sách xưa gắn nó với tai họa xảy ra khi đi đường hoặc lúc sinh nở.
Hiểu đơn giản: sao học hành, giấy tờ
Sao lành cho việc học và thi cử, giúp bằng cấp và giấy tờ hanh thông.
Hiểu đơn giản: đức của mặt trăng
Sao nhỏ trong bộ Tứ Đức, cùng nhóm Thiên Đức — thêm phần hiền hậu và biết giữ mình.
Hiểu đơn giản: vỡ vụn, đổ vỡ
Sao nhỏ báo sự dở dang và hao hụt — hay chóng chán, bỏ giữa đường, dự tính dễ vỡ.
Sao nhỏ làm mọi việc diễn ra nhanh và gấp, đồng thời tô đậm thêm tính tốt hay xấu của các sao cùng cung.
Hiểu đơn giản: sắc phong
Sao đi cặp với Thai Phụ, cũng nói về bằng cấp, giấy chứng nhận và đường công danh.
Hiểu đơn giản: quân nằm chờ, mai phục
Sao nói về những gì diễn ra trong bóng tối — gặp sao tốt thì là người ngầm phò tá, gặp sao xấu thì là kẻ ngầm hại.
Một trong bộ Tứ Đức — sao nhỏ mang phúc lành, làm dịu tính đa tình của Đào Hoa và Hồng Loan.
Hiểu đơn giản: gác phượng
Sao mang vẻ đẹp thanh cao và phong thái quý phái; đi cặp với Long Trì thành bộ Long Phượng.
Hiểu đơn giản: lẻ bóng, ở một mình
Sao báo nét lẻ loi, sống thu mình và biết giữ của; đi cùng Cô Thần thì càng rõ.
Hiểu đơn giản: trát quan, giấy tờ kiện tụng
Sao báo thị phi và kiện tụng, nhưng cũng cho khả năng lý luận — gặp sao văn thì lại lợi cho nghề luật.
Hiểu đơn giản: chốn công đường
Sao nhỏ trong vòng Lộc Tồn, báo rắc rối giấy tờ và thủ tục — việc gì cũng dễ bị kéo dài, vướng chỗ nọ chỗ này.
Hiểu đơn giản: con dấu, ấn tín
Sao của quyền hành và chức vị, như cái dấu nắm trong tay; gặp Tuần hay Triệt thì coi như mất dấu.
Hiểu đơn giản: sao trợ giúp
Sao lành mang người đỡ đầu và tay chân tin cậy đến cho bạn — làm việc gì cũng dễ có người chung tay.
Hiểu đơn giản: ba bậc cao
Sao mang sự tôn trọng và vị thế; ghép với Bát Tọa thành bộ Thai Tọa, báo được người trên nâng đỡ.
Hiểu đơn giản: cửa tang, chuyện tang tóc
Sao xấu gắn với tang tóc và mất người thân, hoặc một quãng thời gian buồn thương; đi cặp với Bạch Hổ.
Hiểu đơn giản: tờ tâu, giấy tờ trình lên
Sao nói về lời nói và chữ nghĩa — ăn nói khéo, thuận cho việc học, viết lách, đàn hát.
Sao nhỏ về bằng cấp và chức danh, lợi cho thi cử — kèm nét thích hình thức, ưa được ghi nhận.
Sao chủ của vòng Thái Tuế, đóng ở cung ứng với năm sinh — nói về cái tôi, lý lẽ và chuyện thị phi.
Hiểu đơn giản: rồng xanh
Sao nhỏ báo việc hanh thông và tin vui — thi cử, cưới xin hay sinh con đều dễ gặp thuận lợi.
Hiểu đơn giản: đức nhà trời
Một trong bộ Tứ Đức — sao nhỏ mang nét đứng đắn, tử tế, làm dịu tính đa tình của Đào Hoa và Hồng Loan.
Hiểu đơn giản: gỡ rối, giải hạn
Sao gỡ bớt điều xấu trong cung nó đứng — làm nhẹ bệnh tật và tai họa.
Hiểu đơn giản: hình phạt
Sao mang nét nghiêm khắc và kỷ luật; nặng hơn thì thành hình phạt, thương tích hay dao mổ.
Hiểu đơn giản: trống rỗng
Sao báo sự hao hụt và cảm giác trống trải — có mà như không, làm rồi vẫn thấy thiếu.
Hiểu đơn giản: niềm vui
Sao báo tin vui như cưới xin, sinh con, việc mừng; luôn đứng đối diện Hồng Loan trên lá số.
Hiểu đơn giản: tiếng khóc
Sao mang nét buồn thương, dễ xúc động; đóng đúng chỗ tốt thì lại thành tiếng nói vang xa.
Hiểu đơn giản: sao gặp người đỡ đầu
Sao lành báo hiệu có người có vai vế nâng đỡ bạn, rõ nhất ở đường học hành và công danh.
Hiểu đơn giản: sao trống không
Sao hung mang nghĩa hư không: nhiều mưu tính mà khó thành, hay hứa rồi bỏ dở; đừng lẫn với Địa Không.
Hiểu đơn giản: lưới trời
Sao cố định ở cung Thìn, mang nét bị vây và kìm giữ; ghép với Địa Võng thành bộ La Võng.
Hiểu đơn giản: con ngựa nhà trời
Sao của sự di chuyển — đi xa, đổi việc, đổi nhà; đứng cùng Lộc Tồn thì rất tốt cho đường tiền bạc.
Hiểu đơn giản: phúc trời cho
Sao quý nhân đi cặp với Thiên Quan, thêm phần đức độ, phúc và thọ cho lá số.
Sao quý nhân mang nét nhân hậu, hay cứu giúp người lúc ngặt và làm nhẹ bệnh tật.
Hiểu đơn giản: sang quý
Sao nhỏ đi cặp với Ân Quang, cho nét thông minh và tấm lòng hay giúp người.
Sao nói về chuyện tình cảm và sức hút giới tính — có chỗ thành khôn ngoan kín đáo, có chỗ lại thành đa tình lộ liễu.
Sao đi cặp với Thiên Thương, báo tai họa và trở ngại; trên lá số luôn nằm ở cung Tật Ách.
Sao làm nhạt sức mạnh của các sao cùng cung, cả tốt lẫn xấu — sao mờ thì được tô sáng, sao sáng lại bị che.
Hiểu đơn giản: sống lâu
Sao nhỏ mang nét điềm đạm, hòa nhã và thêm phúc, thêm thọ cho lá số.
Hiểu đơn giản: thương tổn
Sao báo mất mát, buồn thương và bệnh tật; trên lá số luôn nằm ở cung Nô Bộc.
Hiểu đơn giản: nhà bếp nhà trời
Sao nhỏ về ăn uống — thích chuyện bếp, rượu thịt, và thường thêm chút tài lộc.
Hiểu đơn giản: sao gặp người đỡ đầu
Sao lành đi cặp với Thiên Khôi, cùng mang ý được người trên chiếu cố và mở đường cho mình.
Hiểu đơn giản: thầy thuốc nhà trời
Sao nhỏ về thuốc thang và giữ gìn sức khỏe, giúp đỡ bệnh tật; luôn đứng cùng cung với Thiên Riêu.
Sao nhỏ cùng nhóm với Thiếu Dương, thêm nét dịu và kín đáo; gặp Hóa Khoa thì thêm phúc, thêm thọ.
Sao nhỏ mang tính sáng và ấm, cho nét thông minh, vui vẻ, dễ hòa đồng với mọi người.
Hiểu đơn giản: sao hao tốn nhỏ
Sao xấu chủ những khoản hao hụt lắt nhắt, tốn dần từng ít một — bản nhẹ hơn của Đại Hao.
Hiểu đơn giản: chặn đường, cắt ngang
Sao chặn ngang một cung như cắt mất đường đi — việc ở cung đó dễ dừng giữa dòng, tốt xấu đều bị cắt bớt.
Sao nhỏ cùng nhóm Tử Phù, báo chuyện buồn và những trở ngại đến đúng lúc không mong.
Hiểu đơn giản: khoảng trống, hóa không
Sao làm rỗng cả một cung — điều tốt trong cung mất bớt sức, nhưng điều xấu cũng bị chặn lại.
Hiểu đơn giản: cái phá của năm
Sao đứng đối diện Thái Tuế, báo sự phá ngang và hao tán — điều đang gây dựng dễ bị đập bỏ giữa đường.
Sao nhỏ mang không khí buồn và trì trệ, thường gắn với chuyện tang tóc hoặc việc bị chặn lại.
Hiểu đơn giản: ông tướng, người chỉ huy
Sao nói về tính gan dạ và thích cầm đầu — người có sao này hay đứng ra chỉ huy hơn là đi theo.
Hiểu đơn giản: sao nghệ thuật, khiếu nói năng
Sao lành đi cặp với Văn Xương nhưng nghiêng về nghệ thuật và khiếu diễn đạt — hát, đàn, nói cho người khác nghe.
Hiểu đơn giản: sao học vấn
Sao lành của chữ nghĩa và thi cử — dấu hiệu người học nhanh, viết tốt, thích sách vở và bằng cấp.
Cặp Ân Quang và Thiên Quý — chủ sự thông minh, ơn nghĩa và việc được người khác giúp đúng lúc.
Hiểu đơn giản: ốm đau
Một chặng trong vòng Tràng Sinh, chỉ lúc sức lực xuống thấp: dễ ốm đau, mệt mỏi, tinh thần nặng nề.
Hiểu đơn giản: lẻ loi, một mình
Cặp Cô Thần và Quả Tú — chủ nét lẻ loi, sống thu mình, ít gắn bó với ai.
Hiểu đơn giản: nuôi nấng
Một chặng trong vòng Tràng Sinh, chỉ lúc được chăm bồi — hay được người thương, có thể gắn với chuyện con nuôi.
Hiểu đơn giản: lúc thịnh nhất
Chặng mạnh nhất của vòng Tràng Sinh: khí thế đầy đủ, phong thái đường hoàng, làm gì cũng dễ thịnh.
Hiểu đơn giản: hai sao lửa
Cách gọi gộp Hỏa Tinh và Linh Tinh — bộ đôi mang tính lửa: nóng nảy, gấp gáp, biến động đột ngột.
Cặp Thiên Khốc và Thiên Hư — chủ nỗi buồn và cảm giác trống rỗng; đóng đúng chỗ tốt lại cho tiếng tăm.
Hiểu đơn giản: hai sao người đỡ đầu
Cách gọi gộp Thiên Khôi và Thiên Việt — bộ đôi báo hiệu có người trên đỡ đầu, thi cử và công danh dễ thông.
Hiểu đơn giản: hai sao mất mát
Cách gọi gộp Địa Không và Địa Kiếp — bộ đôi làm hao hụt và tan vỡ, gặp ở cung nào thì việc ở đó khó giữ.
Hiểu đơn giản: hai sao gây trở ngại
Cách gọi gộp Kình Dương và Đà La — một bên nhanh và sắc, một bên chậm và dây dưa, cùng gây trắc trở.
Hiểu đơn giản: lưới bủa, mắc lưới
Cặp Thiên La ở cung Thìn và Địa Võng ở cung Tuất — hai chỗ trên lá số dễ bị vây và giữ chân.
Hiểu đơn giản: bước vào chức vụ
Một chặng trong vòng Tràng Sinh, chỉ lúc bắt đầu có chức phận: gặp sao tốt thì phát, gặp sao xấu thì bị chặn.
Hiểu đơn giản: rồng và phượng
Cặp Long Trì và Phượng Các — chủ vẻ đẹp, nét quý phái và tiếng thơm của một người.
Hiểu đơn giản: mồ mả, chôn giữ
Chặng của vòng Tràng Sinh ứng với việc chôn cất — hay lẫn lộn, chậm hiểu, nhưng biết giữ và tích lại.
Hiểu đơn giản: tắm gội
Chặng thứ hai của vòng Tràng Sinh — như đứa trẻ được tắm rửa: hay thay đổi, thích mới lạ, dễ bỏ dở.
Hiểu đơn giản: mặt trời và mặt trăng
Cặp sao Thái Dương và Thái Âm — mặt trời với mặt trăng — thường được xét chung khi nói về cha mẹ và sáng tối của lá số.
Hiểu đơn giản: đội mũ, thắt đai
Chặng của vòng Tràng Sinh ứng với lúc mặc áo mũ ra đời — ham công danh, muốn có chức có vị.
Hiểu đơn giản: hai sao hao hụt
Cặp Đại Hao và Tiểu Hao — chủ sự tiêu tán, tiền vào tiền ra, hay mất mát lặt vặt.
Hiểu đơn giản: yếu đi, xuống sức
Chặng bắt đầu đi xuống của vòng Tràng Sinh — sức và thế đều kém dần.
Hiểu đơn giản: hai sao trợ giúp
Cách gọi gộp hai sao Tả Phụ và Hữu Bật khi chúng cùng trợ lực — dấu hiệu việc gì cũng có người chung tay.
Hiểu đơn giản: ba sao sáng
Bộ ba sao Đào Hoa, Hồng Loan và Thiên Hỷ — chủ nét duyên, sức hút và những tin vui trong tình cảm.
Cặp Tang Môn và Bạch Hổ — bộ sao gắn với chuyện tang tóc, lo lắng và những biến động mạnh.
Hiểu đơn giản: có mang, thụ thai
Chặng của vòng Tràng Sinh ứng với lúc còn trong bụng mẹ — gắn với chuyện thụ thai và sinh nở.
Cặp Tam Thai và Bát Tọa — chủ địa vị và việc được người trên tôn trọng, nâng đỡ.
Cặp Thiên Thương và Thiên Sứ — hai chỗ cố định trên lá số thường gắn với hao tổn và tai họa.
Hiểu đơn giản: mới sinh ra
Chặng mở đầu của vòng Tràng Sinh — như lúc mới sinh: tươi mới, nhân hậu, bền và lâu dài.
Hiểu đơn giản: hai sao chặn và làm rỗng một cung
Cách gọi gộp Tuần và Triệt — cặp sao án ngữ một cung, khiến điều tốt ở đó khó phát ra mà điều xấu cũng bị kìm lại.
Hiểu đơn giản: hết đường, cạn kiệt
Chặng cạn nhất của vòng Tràng Sinh — bế tắc, tiêu tán; đóng ở cung Mệnh thì lại cho nhiều mưu tính.
Hiểu đơn giản: chết, hết một vòng
Chặng ứng với lúc lìa đời trong vòng Tràng Sinh — tính trầm, đa cảm, việc gì cũng lắng xuống.
Hiểu đơn giản: bốn sao mang đức
Bộ bốn sao Thiên Đức, Nguyệt Đức, Long Đức và Phúc Đức — hợp lại thì làm dịu tính đa tình và bớt điều xấu.
Nhóm 12 sao nhỏ khởi từ Bác Sĩ, đi theo cung có Lộc Tồn — nói về cách bạn xoay xở trong công việc và giấy tờ hằng ngày.
Nhóm 12 sao nhỏ khởi từ Thái Tuế ở cung ứng với năm sinh — nói nhiều về thị phi, giấy tờ và các mốc buồn vui.
Hiểu đơn giản: chuỗi 12 chặng của một đời người
Nhóm 12 sao xếp vòng quanh lá số theo thứ tự một đời người, từ Tràng Sinh đến Dưỡng, cho biết mỗi cung đang ở chặng mạnh hay yếu.
Cặp Vũ Khúc đi cùng Thiên Tướng — hàm ý người thực tế, biết tính toán tiền bạc và làm việc có nề nếp.
Hiểu đơn giản: hai sao học vấn và nghệ thuật
Cách gọi gộp Văn Xương và Văn Khúc — bộ đôi cho chữ nghĩa, khiếu nghệ thuật và cách diễn đạt khéo.
Hiểu đơn giản: học vấn, tiếng thơm
Sao biến hóa về học hành, thi cử và tiếng thơm: chỉ sự sáng trí, bằng cấp và việc được người khác coi trọng.
Hiểu đơn giản: trở ngại, vướng mắc
Sao biến hóa mang trở ngại, vướng mắc và lo nghĩ; mặt được của nó là giữ của bền và theo việc rất dai.
Hiểu đơn giản: lộc, tiền tài
Sao biến hóa mang thêm tiền tài và cơ hội cho sao cùng cung mà nó đi vào — dấu hiệu của sự thuận lợi, dễ kiếm sống.
Hiểu đơn giản: quyền lực
Sao biến hóa làm tăng quyền hành và sức đẩy: việc gì có nó thì mạnh lên, tốt càng tốt mà xấu cũng nặng hơn.
Cách xem coi Tứ Hóa như bay từ cung này sang cung khác, để thấy chuyện ở một cung ảnh hưởng tới cung nào.
Cách gọi chung ba sao tốt trong Tứ Hóa — Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc; hội đủ cả ba là dấu hiệu rất được coi trọng.
Hiểu đơn giản: bốn sao biến hóa
Bốn sao biến hóa — Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ — tính theo can năm sinh, làm mạnh thêm hoặc gây vướng cho sao chúng đi kèm.
Khi một sao tự biến hóa ngay tại cung nó đứng, do can của chính cung đó — thường khiến điều tốt ở cung ấy dễ tiêu tán.
Cách cục tốt khi Phá Quân ở đúng vị trí mạnh nhất của nó, thường cho người dám làm mới, mở được hướng đi riêng và có uy trong nghề.
Đọc thêmNhóm ba sao Thái Dương, Thái Âm và Thiên Lương đi cùng nhau, thường cho người giỏi tính toán, hay làm cố vấn hay tham mưu cho người khác.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thiên Cơ và Thiên Lương gặp nhau ở Thìn hoặc Tuất, thường cho người nhân hậu, giỏi bày kế và hay được người trên che chở.
Đọc thêmNhóm sao Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương cùng chiếu về một cung — hàm ý tính ôn hòa, sống bằng đầu óc, ưa yên ổn.
Cách cục tốt khi Cự Môn và Thiên Cơ cùng ở Mão hoặc Dậu, thường cho người thông minh, nói năng thuyết phục và dễ nổi bật trong nghề.
Đọc thêmCặp Cự Môn đi cùng Thái Dương — hàm ý người giỏi nói, giỏi lập luận và dễ nổi danh nhờ tiếng nói của mình.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thái Dương, Thiên Lương gặp Văn Xương và Lộc Tồn, thường cho người học giỏi, thi cử suôn sẻ và có cả danh lẫn tiền.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thái Dương và Thái Âm đều sáng đẹp, thường báo hiệu đường học hành thi cử thuận lợi và sớm có chỗ đứng.
Đọc thêmHiểu đơn giản: án tù kẹp lấy con dấu
Cách cục xấu khi Thiên Tướng bị Kình Dương và Liêm Trinh kẹp hai bên, dễ vướng kiện tụng, tranh chấp hoặc rắc rối về giấy tờ, luật lệ.
Đọc thêmCách cục xấu khi Hỏa Tinh và Linh Tinh kẹp hai bên cung Mệnh, tính dễ nóng nảy và cuộc sống hay gặp biến động bất ngờ.
Đọc thêmCách cục tốt khi Hỏa Tinh và Linh Tinh gặp nhau ở vị trí mạnh, thường cho người quyết đoán, làm việc nhanh và dễ tạo được tiếng vang.
Đọc thêmCách cục tốt khi Liêm Trinh ở vị trí mạnh nhất, thường cho người bản lĩnh, dám nhận việc lớn và làm gì cũng theo tới cùng.
Đọc thêmCách cục tốt khi Hóa Khoa gặp Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc, thường báo hiệu việc học và bằng cấp mang lại cả tiếng thơm lẫn thu nhập.
Đọc thêmCách cục tốt khi cả Hóa Khoa, Hóa Quyền và Hóa Lộc cùng chiếu về một cung, thường báo hiệu vừa có tiếng, vừa có quyền, vừa có tiền.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thiên Khôi và Thiên Việt kẹp hai bên cung Mệnh, thường báo hiệu hay được người có vị thế đỡ đầu nên tiến thân dễ hơn.
Đọc thêmHiểu đơn giản: núi vàng rực sáng
Cách cục tốt khi Thái Dương sáng mạnh, thường báo hiệu sự nghiệp lên cao rõ rệt và tên tuổi được nhiều người biết đến.
Đọc thêmCách cục tốt khi Kình Dương về đúng vị trí mạnh của nó, đổi tính hung hăng thành khí thế, thường cho người dám xông pha và có uy.
Đọc thêmCách cục tốt khi Liêm Trinh gặp Văn Xương và Văn Khúc, thường cho người vừa cứng rắn trong việc vừa có nét văn vẻ, mềm mại.
Đọc thêmCách cục xấu khi Linh Tinh, Văn Xương, Đà La và Vũ Khúc tụ lại, báo hiệu những biến động âm thầm và giai đoạn dễ nghĩ ngợi, bế tắc.
Đọc thêmHiểu đơn giản: rồng hổ gặp nhau lúc thịnh nhất
Cách cục tốt khi Đế Vượng gặp Thanh Long, thường cho người có khí thế mạnh, ra dáng người đứng đầu và dễ được nể trọng.
Đọc thêmHiểu đơn giản: đôi Lộc sánh đôi như đôi chim
Cách cục tốt khi Lộc Tồn và Hóa Lộc đi thành đôi với nhau, thường báo hiệu tiền vào đều tay và đường công việc hanh thông.
Đọc thêmCách cục tốt khi Lộc Tồn và Thiên Mã gặp Thiên Tướng, thường cho người vừa có tiền vừa có chức, càng đi xa làm ăn càng thuận.
Đọc thêmCách cục tốt khi Lộc Tồn và Thiên Mã ở cùng một cung, thường báo hiệu kiếm tiền nhờ di chuyển, đi xa hoặc làm ăn với nơi khác.
Đọc thêmCách cục xấu khi Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc bị Địa Không và Địa Kiếp áp sát, tiền kiếm được dễ hao hụt hoặc mất theo cách bất ngờ.
Đọc thêmCách cục tốt khi sao Lộc cùng Văn Xương, Văn Khúc chiếu về cung Mệnh, thường cho người vừa giỏi chữ nghĩa vừa khá về tiền bạc.
Đọc thêmHiểu đơn giản: đầu ngựa đeo kiếm
Cách cục tốt khi Kình Dương đi cùng Thiên Mã ở đất Ngọ, thường cho người xông xáo, làm ăn nơi xa và mạnh lên nhờ va chạm.
Đọc thêmHiểu đơn giản: ngựa sa vào chỗ trống
Cách cục xấu khi Thiên Mã rơi vào chỗ bị Tuần, Triệt hoặc Địa Không, Địa Kiếp chặn: đi lại nhiều mà công sức dễ thành vô ích.
Đọc thêmHiểu đơn giản: viên ngọc sáng nhô lên từ biển
Cách cục tốt khi Thái Dương và Thái Âm cùng sáng chiếu về Mệnh, thường báo hiệu người có tài nhưng phát muộn, càng về sau càng rạng.
Đọc thêmHiểu đơn giản: một Lộc lộ, một Lộc ẩn
Cách cục tốt khi một sao Lộc lộ ra và một sao Lộc ẩn phía sau, thường báo hiệu của cải đến âm thầm, bền và ít ai để ý.
Đọc thêmHiểu đơn giản: trăng sáng nơi cửa trời
Cách cục tốt khi Thái Âm sáng nhất tại cung Hợi, thường cho người thông minh, nhạy cảm, việc học và việc tích lũy đều thuận.
Đọc thêmHiểu đơn giản: mặt trời đứng giữa trời
Cách cục tốt khi Thái Dương ở giữa trời tại cung Ngọ, thường cho người sáng sủa, có tiếng nói và sự nghiệp phát mạnh.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thái Dương và Thái Âm chiếu vào cung Điền Trạch, thường báo hiệu nhà đất và tài sản tích lũy được nhiều.
Đọc thêmCách cục khi Thái Dương và Thái Âm nằm chung một cung ở Sửu hoặc Mùi, tốt xấu tùy sao nào sáng hơn, tính cách thường có hai mặt.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thái Dương và Thái Âm kẹp hai bên cung Mệnh, thường báo hiệu được cha mẹ, người thân đỡ đần và đời sống khá ổn.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thái Dương và Thái Âm kẹp hai bên cung Tài Bạch, thường báo hiệu tiền bạc có hai nguồn nâng đỡ nên dễ dư dả.
Đọc thêmHiểu đơn giản: mặt trời mặt trăng ngược chỗ
Cách cục xấu khi Thái Dương nằm ở cung tối còn Thái Âm nằm ở cung sáng, cả hai đều mất sức, đời dễ lận đận và chậm thành.
Đọc thêmCách cục xấu khi Thái Dương và Thái Âm bị sao dữ che mờ: bề ngoài vẫn ổn nhưng bên trong nhiều lo lắng và trở ngại ngầm.
Đọc thêmCách cục khi Thái Dương và Thái Âm cùng giữ cung Mệnh; cả hai sáng thì tốt cả danh lẫn tiền, còn mờ thì dễ phải nhờ người thân.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thái Dương và Thái Âm đều ở chỗ sáng và cùng chiếu Mệnh, thường cho người cân bằng, trong ngoài đều thuận.
Đọc thêmHiểu đơn giản: cả đời lẻ loi, thiếu thốn
Cách cục xấu khi Phá Quân ở vị trí yếu và không có sao tốt đỡ, báo hiệu đời nhiều vất vả, làm nhiều mà khó giữ được của.
Đọc thêmHiểu đơn giản: mặt trời vừa mọc
Cách cục tốt khi Thái Dương mọc lên ở cung Mão, thường cho người sớm khởi sắc, nhiệt tình và thuận đường tiến thân từ khi còn trẻ.
Đọc thêmCách cục khi Liêm Trinh và Phá Quân cùng ở Mão hoặc Dậu: đời nhiều lên xuống nhưng vẫn giữ được nét sắc sảo và ưa làm mới.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thiên Phủ và Thiên Tướng nâng đỡ cung Thân, thường báo hiệu biết giữ của và có hướng đi rõ ràng trong việc làm.
Đọc thêmCách cục tốt khi Tả Phụ và Hữu Bật cùng theo Tử Vi, thường báo hiệu có người phụ giúp đắc lực nên việc lớn dễ thành.
Đọc thêmCách cục tốt khi Tả Phụ và Hữu Bật kẹp hai bên Tử Vi, thường báo hiệu có tay phải tay trái tin cậy nên dễ lên vị trí đứng đầu.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thiên Phủ và Thiên Tướng cùng chiếu về cung Mệnh, thường cho người chắc chắn, biết tích lũy và có phúc ổn định.
Đọc thêmHiểu đơn giản: vua và bề tôi cùng mừng gặp nhau
Cách cục tốt khi Tử Vi được Tả Phụ, Hữu Bật và nhiều sao tốt vây quanh, thường báo hiệu vừa có quyền vừa có người theo giúp.
Đọc thêmHiểu đơn giản: người tài phải ở chốn thôn dã
Cách cục xấu khi Tử Vi bị nhiều sao dữ vây: người có tài nhưng khó gặp thời, hay phải lui về làm việc lặng lẽ.
Đọc thêmCách cục tốt khi Hóa Quyền và Hóa Lộc gặp Tràng Sinh, thường báo hiệu nền móng vững nên càng làm càng mở rộng được.
Đọc thêmCách cục tốt khi Hóa Quyền, Hóa Lộc và Lộc Tồn gặp nhau, thường báo hiệu tiếng nói có sức nặng và tiền bạc theo cùng.
Đọc thêmCách cục xấu khi Thất Sát chiếu vào Liêm Trinh: tính quyết liệt dễ thành liều lĩnh, hay gặp cảnh được ăn cả ngã về không.
Đọc thêmNhóm ba sao Thất Sát, Phá Quân và Tham Lang đi cùng nhau, báo hiệu cuộc đời nhiều thay đổi lớn, dám mạo hiểm và lên xuống rõ rệt.
Đọc thêmHiểu đơn giản: sinh ra không gặp thời
Cách cục xấu khi Liêm Trinh bị Tuần hoặc Triệt chặn: người có tài nhưng hay lỡ nhịp, cơ hội cứ đến không đúng lúc.
Đọc thêmHiểu đơn giản: hai sao Lộc cùng chầu về
Cách cục tốt khi cả Lộc Tồn và Hóa Lộc cùng chiếu về cung Mệnh, thường báo hiệu nhiều nguồn thu và của cải bền.
Đọc thêmCách cục tốt khi Tả Phụ và Hữu Bật nằm chung một cung, thường báo hiệu luôn có người bên cạnh giúp việc nên làm gì cũng đỡ nặng.
Đọc thêmCách cục tốt khi Tả Phụ và Hữu Bật kẹp hai bên cung Mệnh, thường báo hiệu được bạn bè và cộng sự nâng đỡ suốt đường dài.
Đọc thêmCách cục tốt khi Tả Phụ nằm cùng cung với Thiên Phủ, thường báo hiệu có người tin cậy giúp giữ của và trông coi công việc.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thiên Tướng được Thiên Lương và sao Lộc kẹp hai bên, thường báo hiệu vừa có người che chở vừa có của ăn của để.
Đọc thêmCách cục tốt khi Vũ Khúc và Thiên Tướng kẹp sao Lộc ở giữa, thường báo hiệu tiền bạc và chức phận cùng đi lên.
Đọc thêmHiểu đơn giản: vị vua lẻ loi nơi hoang vắng
Cách cục xấu khi Tử Vi đứng một mình không ai phò tá: người có chí lớn nhưng thiếu người giúp nên dễ đơn độc, mệt sức.
Đọc thêmHiểu đơn giản: tiền bạc và tù tội thành đối đầu
Cách cục xấu khi Vũ Khúc và Liêm Trinh gặp sao dữ: tiền bạc dễ kéo theo tranh chấp, kiện tụng hoặc mất mát.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thiên Mã được Vũ Khúc và sao Lộc kẹp hai bên, thường báo hiệu càng đi lại, càng mở rộng thì càng ra tiền.
Đọc thêmHiểu đơn giản: ba sao Hóa xâu thành chuỗi ngọc
Cách cục tốt khi Hóa Khoa, Hóa Quyền và Hóa Lộc nằm liền nhau như chuỗi ngọc, thường báo hiệu đủ nội lực để giữ được thành quả.
Đọc thêmHiểu đơn giản: ngọc quý ẩn trong đá
Cách cục tốt khi Cự Môn đứng một mình ở Tý hoặc Ngọ: tài năng ẩn kín như ngọc trong đá, thường đến tuổi trung niên mới rõ.
Đọc thêmCách cục tốt khi Tham Lang gặp Hỏa Tinh, thường báo hiệu có giai đoạn phát lên rất nhanh và tiếng tăm nổi bật trong thời gian ngắn.
Đọc thêmCách cục tốt khi Tham Lang gặp Linh Tinh, thường báo hiệu vận may đến đột ngột, nhưng lên nhanh thì cũng cần giữ cho kỹ.
Đọc thêmCách cục tốt khi Tham Lang và Vũ Khúc đi cùng nhau, thường báo hiệu phát về sau, càng lớn tuổi càng vững cả tiền lẫn vị thế.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thất Sát ở vị trí mạnh và ngước lên chầu, thường cho người bản lĩnh, tự lực đi lên bằng sức của mình.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thất Sát ở vị trí mạnh và được Tử Vi, Thiên Phủ đỡ phía sau, thường cho người quyết đoán, cầm được việc lớn.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thiên Lương ở vị trí mạnh và được Thái Dương chiếu tới, thường báo hiệu người sống thọ, phúc dày và hay giúp người.
Đọc thêmCách cục tốt khi Thiên Khôi và Thiên Việt vừa ngồi cùng vừa chiếu tới, thường báo hiệu đi đâu cũng gặp người giúp, khởi đầu thuận.
Đọc thêmCách cục tốt khi Tử Vi và Thiên Phủ ở chung một cung tại Dần hoặc Thân, thường cho người vừa có uy vừa biết giữ của, đời khá vững.
Đọc thêmCách cục tốt khi Tử Vi và Thiên Phủ cùng chiếu về cung Mệnh, thường báo hiệu có quyền, có của và chỗ đứng được người khác trọng.
Đọc thêmNhóm bốn sao Tử Vi, Thiên Phủ, Vũ Khúc và Thiên Tướng cùng chiếu về một cung — hàm ý nền tảng vững, ưa ổn định, giỏi quản lý.
Đọc thêmCách cục tốt khi Văn Xương và Văn Khúc cùng đẹp, thường báo hiệu việc học, thi cử và nghề dùng chữ nghĩa đều thuận lợi.
Đọc thêmCách cục tốt khi Văn Xương và Văn Khúc chiếu ngầm từ hai cung bên cạnh, thường cho người có tài nhưng danh tiếng đến chậm, âm thầm.
Đọc thêmCách cục tốt khi Văn Xương và Văn Khúc cùng chiếu về cung Mệnh, thường cho người sáng ý, học nhanh và thuận đường chữ nghĩa.
Đọc thêmCách cục tốt khi Vũ Khúc gặp Văn Xương và Văn Khúc, thường cho người vừa cứng rắn, thực tế vừa biết ăn nói, mềm dẻo.
Đọc thêmCách cục tốt khi Văn Xương và Văn Khúc kẹp hai bên cung Mệnh, thường báo hiệu học giỏi, viết nói tốt và được coi trọng về đầu óc.
Đọc thêmCan thứ hai trong mười thiên can, mang hành Mộc tính âm; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Ất Sửu.
Can thứ ba trong mười thiên can, mang hành Hỏa tính dương; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Bính Dần.
Can thứ bảy trong mười thiên can, mang hành Kim tính dương; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Canh Ngọ.
Hiểu đơn giản: con hổ
Chi thứ ba trong mười hai địa chi, ứng với con Hổ; giờ Dần là 3–5 giờ sáng, và Dần cũng là tên một ô cung trên lá số.
Hiểu đơn giản: con gà
Chi thứ mười trong mười hai địa chi, ứng với con Gà; giờ Dậu là 17–19 giờ tối, và Dậu cũng là tên một ô cung trên lá số.
Hiểu đơn giản: mười hai con giáp
Mười hai chữ Tý, Sửu, Dần cho tới Hợi — vừa là mười hai con giáp, vừa là tên mười hai ô cung trên lá số.
Can thứ tư trong mười thiên can, mang hành Hỏa tính âm; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Đinh Mão.
Can thứ nhất trong mười thiên can, mang hành Mộc tính dương; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Giáp Tý.
Hiểu đơn giản: con lợn
Chi thứ mười hai trong mười hai địa chi, ứng với con Lợn; giờ Hợi là 21–23 giờ đêm, và Hợi cũng là tên một ô cung trên lá số.
Can thứ sáu trong mười thiên can, mang hành Thổ tính âm; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Kỷ Tỵ.
Hiểu đơn giản: con mèo
Chi thứ tư trong mười hai địa chi, ứng với con Mèo; giờ Mão là 5–7 giờ sáng, và Mão cũng là tên một ô cung trên lá số.
Can thứ năm trong mười thiên can, mang hành Thổ tính dương; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Mậu Thìn.
Hiểu đơn giản: con dê
Chi thứ tám trong mười hai địa chi, ứng với con Dê; giờ Mùi là 13–15 giờ chiều, và Mùi cũng là tên một ô cung trên lá số.
Hiểu đơn giản: con ngựa
Chi thứ bảy trong mười hai địa chi, ứng với con Ngựa; giờ Ngọ là 11–13 giờ trưa, và Ngọ cũng là tên một ô cung trên lá số.
Can thứ chín trong mười thiên can, mang hành Thủy tính dương; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Nhâm Thân.
Can thứ mười trong mười thiên can, mang hành Thủy tính âm; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Quý Dậu.
Hiểu đơn giản: con trâu
Chi thứ hai trong mười hai địa chi, ứng với con Trâu; giờ Sửu là 1–3 giờ sáng, và Sửu cũng là tên một ô cung trên lá số.
Can thứ tám trong mười thiên can, mang hành Kim tính âm; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Tân Mùi.
Hiểu đơn giản: con khỉ
Chi thứ chín trong mười hai địa chi, ứng với con Khỉ; giờ Thân là 15–17 giờ chiều — khác với cung Thân trên lá số.
Hiểu đơn giản: mười chữ dùng gọi tên năm, tháng, ngày, giờ
Mười chữ Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý, ghép với địa chi để gọi tên năm, tháng, ngày và giờ sinh.
Hiểu đơn giản: con rồng
Chi thứ năm trong mười hai địa chi, ứng với con Rồng; giờ Thìn là 7–9 giờ sáng, và Thìn cũng là tên một ô cung trên lá số.
Hiểu đơn giản: con chó
Chi thứ mười một trong mười hai địa chi, ứng với con Chó; giờ Tuất là 19–21 giờ tối, và Tuất cũng là tên một ô cung trên lá số.
Hiểu đơn giản: con chuột
Chi thứ nhất trong mười hai địa chi, ứng với con Chuột; giờ Tý là 23–1 giờ đêm, và Tý cũng là tên một ô cung trên lá số.
Hiểu đơn giản: con rắn
Chi thứ sáu trong mười hai địa chi, ứng với con Rắn; giờ Tỵ là 9–11 giờ trưa, và Tỵ cũng là tên một ô cung trên lá số.
Hiểu đơn giản: kim loại trắng như sáp nến
Nạp âm của tuổi Canh Thìn và Tân Tỵ, nghĩa là 'kim loại trắng như sáp nến' — thuộc hành Kim.
Hiểu đơn giản: đất trên vách tường
Nạp âm của tuổi Canh Tý và Tân Sửu, nghĩa là 'đất trên vách tường' — thuộc hành Thổ.
Hiểu đơn giản: cây mọc trên đất bằng
Nạp âm của tuổi Mậu Tuất và Kỷ Hợi, nghĩa là 'cây mọc trên đất bằng' — thuộc hành Mộc.
Hiểu đơn giản: gỗ cây liễu
Nạp âm của tuổi Nhâm Ngọ và Quý Mùi, nghĩa là 'gỗ cây liễu' — thuộc hành Mộc.
Hiểu đơn giản: đất nơi trạm dịch lớn
Nạp âm của tuổi Mậu Thân và Kỷ Dậu, nghĩa là 'đất nơi trạm dịch lớn' — thuộc hành Thổ.
Hiểu đơn giản: nước biển lớn
Nạp âm của tuổi Nhâm Tuất và Quý Hợi, nghĩa là 'nước biển lớn' — thuộc hành Thủy.
Hiểu đơn giản: nước con khe lớn
Nạp âm của tuổi Giáp Dần và Ất Mão, nghĩa là 'nước con khe lớn' — thuộc hành Thủy.
Hiểu đơn giản: cây trong rừng lớn
Nạp âm của tuổi Mậu Thìn và Kỷ Tỵ, nghĩa là 'cây trong rừng lớn' — thuộc hành Mộc.
Hiểu đơn giản: nước dưới lòng khe
Nạp âm của tuổi Bính Tý và Đinh Sửu, nghĩa là 'nước dưới lòng khe' — thuộc hành Thủy.
Hiểu đơn giản: vàng nằm dưới lòng biển
Nạp âm của tuổi Giáp Tý và Ất Sửu, nghĩa là 'vàng nằm dưới lòng biển' — thuộc hành Kim.
Hiểu đơn giản: kim loại nơi mũi kiếm
Nạp âm của tuổi Nhâm Thân và Quý Dậu, nghĩa là 'kim loại nơi mũi kiếm' — thuộc hành Kim.
Hiểu đơn giản: vàng dát mỏng thành lá
Nạp âm của tuổi Nhâm Dần và Quý Mão, nghĩa là 'vàng dát mỏng thành lá' — thuộc hành Kim.
Hiểu đơn giản: đất ven đường
Nạp âm của tuổi Canh Ngọ và Tân Mùi, nghĩa là 'đất ven đường' — thuộc hành Thổ.
Hiểu đơn giản: lửa cháy trong lò
Nạp âm của tuổi Bính Dần và Đinh Mão, nghĩa là 'lửa cháy trong lò' — thuộc hành Hỏa.
Hiểu đơn giản: đất trên mái nhà
Nạp âm của tuổi Bính Tuất và Đinh Hợi, nghĩa là 'đất trên mái nhà' — thuộc hành Thổ.
Hiểu đơn giản: lửa ngọn đèn có che chắn
Nạp âm của tuổi Giáp Thìn và Ất Tỵ, nghĩa là 'lửa ngọn đèn có che chắn' — thuộc hành Hỏa.
Hiểu đơn giản: vàng lẫn trong cát
Nạp âm của tuổi Giáp Ngọ và Ất Mùi, nghĩa là 'vàng lẫn trong cát' — thuộc hành Kim.
Hiểu đơn giản: đất lẫn trong cát
Nạp âm của tuổi Bính Thìn và Đinh Tỵ, nghĩa là 'đất lẫn trong cát' — thuộc hành Thổ.
Hiểu đơn giản: lửa trên đỉnh núi
Nạp âm của tuổi Giáp Tuất và Ất Hợi, nghĩa là 'lửa trên đỉnh núi' — thuộc hành Hỏa.
Hiểu đơn giản: lửa dưới chân núi
Nạp âm của tuổi Bính Thân và Đinh Dậu, nghĩa là 'lửa dưới chân núi' — thuộc hành Hỏa.
Hiểu đơn giản: gỗ cây dâu
Nạp âm của tuổi Nhâm Tý và Quý Sửu, nghĩa là 'gỗ cây dâu' — thuộc hành Mộc.
Hiểu đơn giản: gỗ cây lựu
Nạp âm của tuổi Canh Thân và Tân Dậu, nghĩa là 'gỗ cây lựu' — thuộc hành Mộc.
Hiểu đơn giản: đất trên mặt thành
Nạp âm của tuổi Mậu Dần và Kỷ Mão, nghĩa là 'đất trên mặt thành' — thuộc hành Thổ.
Hiểu đơn giản: nước dòng sông trên trời
Nạp âm của tuổi Bính Ngọ và Đinh Mùi, nghĩa là 'nước dòng sông trên trời' — thuộc hành Thủy.
Hiểu đơn giản: lửa trên trời
Nạp âm của tuổi Mậu Ngọ và Kỷ Mùi, nghĩa là 'lửa trên trời' — thuộc hành Hỏa.
Hiểu đơn giản: vàng làm trâm cài, vòng xuyến
Nạp âm của tuổi Canh Tuất và Tân Hợi, nghĩa là 'vàng làm trâm cài, vòng xuyến' — thuộc hành Kim.
Hiểu đơn giản: lửa của sấm sét
Nạp âm của tuổi Mậu Tý và Kỷ Sửu, nghĩa là 'lửa của sấm sét' — thuộc hành Hỏa.
Hiểu đơn giản: nước dòng chảy dài
Nạp âm của tuổi Nhâm Thìn và Quý Tỵ, nghĩa là 'nước dòng chảy dài' — thuộc hành Thủy.
Hiểu đơn giản: gỗ tùng, gỗ bách
Nạp âm của tuổi Canh Dần và Tân Mão, nghĩa là 'gỗ tùng, gỗ bách' — thuộc hành Mộc.
Hiểu đơn giản: nước trong mạch suối
Nạp âm của tuổi Giáp Thân và Ất Dậu, nghĩa là 'nước trong mạch suối' — thuộc hành Thủy.
Hiểu đơn giản: xếp sao vào lá số
Việc xếp từng sao vào đúng cung theo giờ ngày tháng năm sinh — bước dựng lá số trước khi luận giải.
Hiểu đơn giản: hai mặt đối nhau và bù nhau
Hai mặt trái ngược nhưng bù nhau — tối và sáng, mềm và mạnh; mọi sao, cung và can chi đều được xếp vào một trong hai mặt.
Hiểu đơn giản: hành của tuổi bạn
Hành ngũ hành của riêng bạn, tính từ năm sinh — ví dụ mệnh Kim, mệnh Mộc; dùng để xem bạn hợp hay khắc với sao và cung.
Hiểu đơn giản: sao ở mức trung bình
Mức giữa, không mạnh không yếu — sao chỉ giữ ý nghĩa cơ bản của nó.
Hiểu đơn giản: sao tốt
Sao mang ý tốt: giúp việc hanh thông và đỡ bớt tai họa cho cung mà nó đóng hoặc chiếu tới.
Hiểu đơn giản: sao chính
Nhóm 14 sao lớn nhất, quyết định nét chính của cung mà nó đóng; cung không có sao nào trong nhóm này gọi là Vô Chính Diệu.
Con số từ 2 đến 6 gắn với một hành, như Thủy Nhị Cục hay Kim Tứ Cục, quyết định cách an sao và mốc mở đầu các giai đoạn mười năm.
Hiểu đơn giản: ô trong lá số, phụ trách một mảng của đời sống
Một trong 12 ô của lá số, mỗi ô phụ trách một phần đời như bản thân, tiền bạc, hôn nhân hay con cái.
Hiểu đơn giản: được hai cung bên chiếu đỡ
Hai cung cùng nhóm ba cung chiếu về cung ở giữa, đỡ cho cung đó dù trong cung không có sao lớn.
Hiểu đơn giản: chặng vận khoảng mười năm
Chặng đời dài khoảng mười năm của lá số, cho biết không khí chung mà bạn sống trong suốt mười năm đó.
Hiểu đơn giản: sao ở chỗ tạm tốt
Mức trung bình khá: sao đóng ở cung tạm hợp, làm được việc nhưng không nổi bật.
Hiểu đơn giản: cung đối diện
Cung nằm đối diện trên lá số, cách cung đang xem sáu cung; chuyện ở đó luôn dội ngược lại.
Hiểu đơn giản: ở cùng một cung
Hai hay nhiều sao cùng nằm trong một cung, tính chất của chúng trộn vào nhau.
Hiểu đơn giản: vận những năm còn nhỏ
Cách xem vận cho mấy năm đầu đời, khi lá số chưa bước vào Đại Vận đầu tiên.
Hiểu đơn giản: hai cung hai bên kẹp vào
Hai cung liền kề kẹp lấy cung ở giữa; sao tốt hay xấu ở hai bên đều dội vào cung bị kẹp.
Hiểu đơn giản: sao ở chỗ yếu nhất
Mức yếu nhất: sao đóng ở cung không hợp, cái tốt khó bày ra mà cái xấu dễ lộ.
Hiểu đơn giản: lửa
Một trong năm hành của ngũ hành, chỉ lửa — tính chất nóng, nhanh, bùng lên rồi tàn.
Hiểu đơn giản: cùng chiếu tới một cung
Nhiều sao từ các cung liên quan cùng chiếu về một cung, góp thêm ý nghĩa cho cung đó.
Hiểu đơn giản: sao xấu
Sao mang ý xấu: báo trở ngại, mất mát hoặc bất hòa cho cung mà nó đóng hoặc chiếu tới.
Hiểu đơn giản: kim loại
Một trong năm hành của ngũ hành, chỉ kim loại — tính chất sắc, cứng, dứt khoát.
Bảng 12 cung dựng từ giờ ngày tháng năm sinh của bạn, mỗi cung có các sao riêng — mọi lời giải đều đọc từ bảng này.
Hiểu đơn giản: tháng đang xem
Tháng cụ thể đang được xem trong Lưu Niên, dùng khi cần biết chuyện rơi vào quãng nào của năm.
Hiểu đơn giản: ngày đang xem
Ngày cụ thể đang được xem, chồng lên lá số gốc để soi chuyện rất ngắn hạn.
Hiểu đơn giản: năm đang xem
Năm cụ thể đang được xem — các sao của năm đó chiếu vào lá số gốc để nói chuyện xảy ra trong năm.
Hiểu đơn giản: giờ đang xem
Giờ cụ thể đang được xem — mức chia nhỏ nhất của vận, ít dùng trong luận giải thường ngày.
Hiểu đơn giản: sao bấm thêm theo năm, tháng, ngày
Những sao được bấm lại theo năm, tháng hay ngày đang xem rồi chồng lên lá số gốc để soi chuyện ngắn hạn.
Hiểu đơn giản: sao ở chỗ mạnh nhất
Mức sáng mạnh nhất của một sao, khi nó đóng ở cung hợp nhất với mình — phát huy gần trọn cái tốt.
Hiểu đơn giản: cây cối
Một trong năm hành của ngũ hành, chỉ cây cối — tính chất vươn lên, sinh sôi, mềm dẻo.
Hiểu đơn giản: hành của tuổi
Cách gán một hành cho từng cặp Can Chi của năm sinh, cho ra một hành thứ ba khác hành của Can và của Chi.
Hiểu đơn giản: năm yếu tố: kim loại, cây, nước, lửa, đất
Năm yếu tố Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ dùng để tả tính chất của sao, cung và tuổi, rồi xem chúng hợp hay khắc nhau.
Hiểu đơn giản: vận từng tháng
Cách chia một năm thành vận của từng tháng, để thấy tháng nào thuận và tháng nào khó.
Hiểu đơn giản: chi của tháng âm lịch
Địa chi ứng với mỗi tháng âm lịch, dùng làm mốc khi tính vận theo tháng.
Hiểu đơn giản: sao nhỏ đi kèm
Các sao nhỏ đi kèm, làm đậm thêm hoặc nhạt bớt ý nghĩa của chính tinh trong cùng một cung.
Điểm được đặt vào từng cung của lá số; tính chất của sao cho biết chuyện thuộc cung đó thuận lợi hay khó khăn.
Hiểu đơn giản: sao gây hại nặng
Nhóm sao xấu mạnh nhất, thường gây va chạm, tai nạn hoặc đổ vỡ nếu không có cát tinh đỡ lại.
Hiểu đơn giản: bốn cung liên quan nhất
Bốn cung phải đọc chung với nhau: cung đang xem, cung đối diện, và hai cung cách nó bốn cung mỗi bên.
Hiểu đơn giản: đất
Một trong năm hành của ngũ hành, chỉ đất — tính chất bền, chậm, giữ và nuôi.
Hiểu đơn giản: nước
Một trong năm hành của ngũ hành, chỉ nước — tính chất linh hoạt, len lỏi, dễ đổi.
Hiểu đơn giản: vận của riêng một năm
Vận của riêng một năm tính theo tuổi, dùng để xem chi tiết bên trong một Đại Vận.
Hiểu đơn giản: sao nằm ngay trong cung
Sao đóng ngay trong cung đang xem, chứ không phải chỉ chiếu tới từ cung khác.
Hiểu đơn giản: môn xem lá số Tử Vi
Bộ môn xem vận mệnh của người Á Đông: từ giờ ngày tháng năm sinh dựng ra lá số 12 cung rồi xếp sao vào để luận giải.
Hiểu đơn giản: chống nhau, kìm nhau
Quan hệ chống nhau giữa hai hành, như Kim khắc Mộc hay Thủy khắc Hỏa — gặp nhau thì kìm nhau, bớt sức.
Hiểu đơn giản: nuôi nhau, hỗ trợ nhau
Quan hệ nuôi nhau giữa hai hành, như Mộc sinh Hỏa hay Thủy sinh Mộc — gặp nhau thì cùng mạnh thêm.
Hiểu đơn giản: cung trống, không có sao chính
Cung không có chính tinh nào đóng, phải mượn sao của cung đối diện mà luận; thường yếu, nhưng đôi khi lại hóa hay.
Hiểu đơn giản: sao đang mạnh
Mức sáng mạnh thứ nhì, chỉ sau miếu — sao vẫn tỏ rõ sức của nó.
Hiểu đơn giản: chiếu thẳng từ cung đối diện
Sao ở cung đối diện chiếu thẳng sang cung đang xem, thường mang ý va chạm, thúc ép hoặc phá.
Hiểu đơn giản: phái phương Bắc
Một dòng luận giải Tử Vi ở phương Bắc Trung Hoa, thường được nhắc để phân biệt với Nam Phái.
Hiểu đơn giản: phái theo kinh sách Đạo giáo
Một trường phái luận giải Tử Vi dựa vào kinh sách trong Đạo Tạng của Đạo giáo.
Một trường phái luận giải Tử Vi dựa trên các đồ hình số cổ Hà Đồ và Lạc Thư.
Một trường phái luận giải Tử Vi truyền theo dòng Hoa Sơn, gắn với cách dùng Tứ Hóa riêng của dòng này.
Một dòng truyền Tử Vi tự nhận nối từ nghề xem sao trong triều đình xưa, nay gắn với lối luận Tứ Hóa Hoa Sơn.
Hiểu đơn giản: phái phương Nam
Một dòng luận giải Tử Vi ở phương Nam, gần với cách xem quen thuộc trong nhiều sách Tử Vi Việt Nam.
Hiểu đơn giản: phái 'sao bay'
Một trường phái luận giải Tử Vi, chú trọng đường đi của Tứ Hóa bay từ cung này sang cung khác.
Hiểu đơn giản: phái xem theo ba cung hợp nhau
Một trường phái luận giải Tử Vi, chú trọng từng nhóm ba cung hợp nhau và các bộ sao đứng cùng nhóm.
Một lối luận trong dòng Phi Tinh Phái, xếp các cung theo ba tầng trời–đất–người và bốn hình tượng.
Hiểu đơn giản: mười tám sao bay
Một hệ xem sao cổ họ hàng với Tử Vi, chỉ dùng mười tám sao chính; nay đôi khi được nhắc như một lối phái riêng.
Bộ sách chiêm tinh cổ thời Minh, được cả sách Tử Vi lẫn sách Bát Tự dẫn lại nhiều.
Một trường phái luận giải Tử Vi truyền ở Hồng Kông, nổi tiếng vì cách trình bày có hệ thống và sách vở rõ ràng.
Hiểu đơn giản: phái xem theo bốn hóa
Một trường phái luận giải Tử Vi, lấy Tứ Hóa làm trục chính thay vì dựa nhiều vào tính chất từng sao.