Thuật ngữ Tử Vi: nói bằng tiếng Việt.

Mỗi thuật ngữ một câu, đủ để đọc tiếp bản luận giải mà không phải tra sách.

343 thuật ngữ

Cung13

Điền Trạch田宅宮

Hiểu đơn giản: nhà cửa, đất đai

Cung nói về nhà đất, chỗ ở và những tài sản lớn không mang đi được.

Đọc thêm

Huynh Đệ兄弟宮

Hiểu đơn giản: anh chị em

Cung nói về anh chị em ruột của bạn — đông hay ít, gần gũi hay xa cách nhau.

Đọc thêm

Mệnh命宮

Hiểu đơn giản: bản thân, tính cách và số phận của bạn

Cung gốc của lá số, nói về tính cách, con người bạn và đường đời chung — luôn được xem trước tiên.

Đọc thêm

Nô Bộc奴僕宮

Hiểu đơn giản: bạn bè, người làm cùng

Cung nói về bạn bè, người làm cùng và những người giúp đỡ hoặc trông cậy vào bạn.

Đọc thêm

Phụ Mẫu父母宮

Hiểu đơn giản: cha mẹ

Cung nói về cha mẹ bạn — sức khỏe, hoàn cảnh của họ và việc bạn hợp hay khó hòa với cha mẹ.

Đọc thêm

Phu Thê夫妻宮

Hiểu đơn giản: vợ chồng, hôn nhân

Cung nói về vợ chồng — người bạn đời của bạn ra sao và hôn nhân êm ấm hay nhiều sóng gió.

Đọc thêm

Phúc Đức福德宮

Hiểu đơn giản: phúc phần được hưởng, sự an yên trong lòng

Cung nói về phúc phần bạn được hưởng từ dòng họ, tuổi thọ và mức an yên trong lòng; nó chi phối cả 11 cung còn lại.

Đọc thêm

Quan Lộc官祿宮

Hiểu đơn giản: công việc, sự nghiệp

Cung nói về công việc và sự nghiệp: bạn làm nghề gì, giỏi ở đâu, danh tiếng và chức phận ra sao.

Đọc thêm

Tài Bạch財帛宮

Hiểu đơn giản: tiền bạc

Cung nói về tiền bạc — bạn kiếm tiền bằng cách nào, giữ được nhiều hay ít, dễ hay chật vật.

Đọc thêm

Tật Ách疾厄宮

Hiểu đơn giản: bệnh tật, tai nạn

Cung nói về sức khỏe: bệnh tật dễ mắc, tai nạn có thể gặp và những chỗ yếu trên thân thể.

Đọc thêm

Thân身宮

Hiểu đơn giản: bản thân ở nửa sau cuộc đời

Cung nói về con người bạn khi đã trưởng thành: điều bạn thực sự dồn sức theo đuổi, thường rõ dần sau tuổi 30.

Thiên Di遷移宮

Hiểu đơn giản: chuyện đi xa, giao tiếp bên ngoài

Cung nói về chuyện ra ngoài — đi xa, chuyển chỗ, và cách bạn giao thiệp với người ngoài gia đình.

Đọc thêm

Tử Tức子女宮

Hiểu đơn giản: con cái

Cung nói về con cái — đông hay ít, trai hay gái, và tình cảm giữa bạn với con.

Đọc thêm

Chính tinh14

Cự Môn巨門

Sao của lời nói: giỏi lập luận, hay tranh biện, nhưng cũng dễ vướng chuyện đôi co và hiểu lầm.

Đọc thêm

Liêm Trinh廉貞

Sao của tính nguyên tắc và ngay thẳng, có khi khắt khe; liên quan tới công việc, kỷ luật và cả chuyện kiện tụng.

Đọc thêm

Phá Quân破軍

Sao của việc phá bỏ để làm lại: thích thay đổi, dám mạo hiểm, nhưng dễ tốn kém và nhiều sóng gió trong hôn nhân.

Đọc thêm

Thái Âm太陰

Hiểu đơn giản: mặt trăng

Sao mang hình ảnh mặt trăng: chỉ sự dịu dàng, của cải tích lũy và nhà đất; trong gia đình thường ứng vào người mẹ hoặc vợ.

Đọc thêm

Thái Dương太陽

Hiểu đơn giản: mặt trời

Sao mang hình ảnh mặt trời: chỉ sự sáng sủa, danh tiếng và công việc; trong gia đình thường ứng vào người cha, với nữ là chồng.

Đọc thêm

Tham Lang貪狼

Sao của ham muốn và sức sống: giỏi giao tiếp, nhiều tài lẻ, thích hưởng thụ nhưng dễ sa vào ăn chơi.

Đọc thêm

Thất Sát七殺

Sao của sức mạnh và quyết đoán: dám xông xáo, chịu được va đập, nhưng tính nóng và dễ gây xung đột.

Đọc thêm

Thiên Cơ天機

Sao của sự thông minh, nhanh nhạy và tính toán khéo; cũng nói về anh chị em và phần phúc được hưởng.

Đọc thêm

Thiên Đồng天同

Sao của sự an vui và may mắn nhẹ nhàng: tính hiền hòa, dễ chịu, thích hưởng thụ hơn là tranh giành.

Đọc thêm

Thiên Lương天梁

Sao của sự che chở: người điềm đạm, thích giúp và dạy người khác; thường nói về cha mẹ, phúc phần và tuổi thọ.

Đọc thêm

Thiên Phủ天府

Sao giữ của, ví như người trông kho: chỉ sự ổn định, biết dành dụm, tính ôn hòa và cẩn thận.

Đọc thêm

Thiên Tướng天相

Sao của người phò tá: đứng đắn, biết điều hòa, giúp việc lớn thành công và làm dịu bớt các sao xấu.

Đọc thêm

Tử Vi紫微

Sao chủ của lá số, tượng trưng cho quyền uy, khả năng dẫn dắt người khác và phúc lộc — được ví như vị vua giữa các sao.

Đọc thêm

Vũ Khúc武曲

Sao của tiền bạc và nghề nghiệp thực tế: tính cứng cỏi, quyết đoán, giỏi kiếm tiền và giữ tiền.

Đọc thêm

Phụ tinh81

Ân Quang恩光

Hiểu đơn giản: ánh sáng ơn nghĩa

Sao lành cho người sáng ý, trọng ân nghĩa và được người trên chiếu cố; nó cũng làm dịu tính đa tình của Đào Hoa.

Bác Sĩ

Hiểu đơn giản: người học rộng

Sao lành về học hành và tính ôn hòa nhân hậu — chỉ là tên sao, không liên quan gì đến bác sĩ chữa bệnh.

Bạch Hổ白虎

Hiểu đơn giản: hổ trắng

Sao xấu chủ chuyện dữ đến bất ngờ — kiện tụng, thương tích, tai nạn; đi cặp với Tang Môn.

Bát Tọa八座

Hiểu đơn giản: tám chỗ ngồi

Sao lành chủ chỗ đứng và địa vị, thường xét chung với Tam Thai để nói về sự được nể trọng.

Bệnh Phù病符

Hiểu đơn giản: sao bệnh tật

Sao xấu báo hiệu ốm đau dai dẳng và tâm trạng nặng nề, sức khỏe thường kém hơn người cùng tuổi.

Cô Thần孤辰

Hiểu đơn giản: cô đơn, lẻ loi

Sao chủ sự lẻ loi: tính lạnh, ít giao thiệp, giữ của giỏi, nhưng đường hôn nhân thường muộn hoặc trắc trở.

Đà La陀羅

Hiểu đơn giản: sao trì trệ, dây dưa

Sao hung làm mọi việc chậm lại và dây dưa — người nghĩ sâu, làm kỹ, nhưng hay bị kéo dài và trắc trở.

Đại Hao大耗

Hiểu đơn giản: sao hao tốn lớn

Sao xấu chủ mất mát lớn về tiền của, hoặc người thân phải ly tán, xa cách; đi cặp với Tiểu Hao.

Đào Hoa桃花

Hiểu đơn giản: duyên tình, hấp dẫn người khác

Sao chủ nét hấp dẫn và duyên tình — dễ được để ý, vui vẻ hoạt bát, nhưng cũng dễ vướng chuyện tình cảm rối.

Đẩu Quân斗君

Sao dùng để đánh mốc thời gian trong năm; tính nó nghiêm khắc, giữ của bền nhưng không lợi cho việc sinh nở.

Địa Giải

Hiểu đơn giản: sao hóa giải

Sao lành có tác dụng gỡ bớt bệnh tật và tai họa cho chỗ nó đứng.

Địa Không地空

Hiểu đơn giản: sao trống rỗng

Sao hung mang nghĩa hụt và trống: công sức dễ tan thành mây khói, đổi lại người ta nhẹ lòng, hướng tinh thần.

Địa Kiếp地劫

Hiểu đơn giản: sao mất mát

Sao hung chủ sự phá tán — tiền của, dự định hay quan hệ dễ bị lấy đi hoặc đổ vỡ giữa đường.

Địa Võng地網

Hiểu đơn giản: lưới đất

Sao xấu mang nghĩa mắc lưới, bị kìm giữ; nó cố định ở cung Tuất và thường xét chung với Thiên La.

Điếu Khách弔客

Hiểu đơn giản: khách đến chia buồn

Sao xấu mang bệnh tật và chuyện buồn của người khác tới mình, tính lại hay khoe khoang và ham chơi.

Đường Phù

Sao lành cho phong thái đường hoàng, lợi cho đường công danh và việc mua nhà mua đất.

Giải Thần

Hiểu đơn giản: sao hóa giải

Sao lành gỡ bỏ điều xấu ở chỗ nó đứng, nhưng nằm vào cung tiền hay cung nhà đất thì lại gây hao hụt.

Hoa Cái華蓋

Hiểu đơn giản: lọng che, vẻ sang trọng

Sao lành cho vẻ ngoài đẹp và phong thái đường hoàng, thiên hướng nghệ thuật hoặc tâm linh.

Hỏa Tinh火星

Hiểu đơn giản: sao lửa

Sao hung nóng như lửa: nhanh, mạnh, dám làm, nhưng dễ bốc đồng và gây ra chuyện đột ngột.

Hồng Loan紅鸞

Hiểu đơn giản: chim loan đỏ

Sao lành về duyên tình và cưới hỏi, cùng nhóm với Đào Hoa — dấu hiệu người dễ mến, có sức hút.

Hữu Bật右弼

Hiểu đơn giản: sao trợ giúp

Sao lành đi cặp với Tả Phụ, cũng chủ sự giúp đỡ — thường là người âm thầm chống lưng phía sau.

Hỷ Thần

Hiểu đơn giản: thần vui mừng

Sao lành mang tin vui và may mắn, rõ nhất là chuyện cưới hỏi và những dịp mừng trong nhà.

Kiếp Sát劫煞

Hiểu đơn giản: sao tai họa

Sao xấu mang tai họa và mất mát đến bất ngờ, sức phá gần giống Địa Kiếp nhưng nhẹ hơn.

Kình Dương擎羊

Hiểu đơn giản: sao dao búa, sắc nhọn

Sao hung sắc như dao: cho sự gan dạ và dứt khoát, nhưng cũng dễ kéo theo tranh chấp, thương tích, tai nạn.

Linh Tinh鈴星

Hiểu đơn giản: sao lửa âm ỉ

Sao hung đi cặp với Hỏa Tinh nhưng cháy âm ỉ hơn — bức bối dồn nén lâu ngày rồi bùng ra một lần.

Long Đức龍德

Hiểu đơn giản: sao đức độ

Sao lành cho tính đoan chính, hay giúp người, và có sức đỡ bớt bệnh tật, tai ương.

Long Trì龍池

Hiểu đơn giản: ao rồng

Sao lành cho vẻ đẹp và phong thái thanh cao; đứng cùng Phượng Các thì nét đẹp ấy càng nổi.

Lộc Tồn祿存

Hiểu đơn giản: sao bổng lộc, tiền của

Sao lành chủ tiền của đến đều và biết dành dụm, có chỗ dựa vật chất, nhưng thường phải tự lo một mình.

Lực Sĩ力士

Hiểu đơn giản: người khỏe mạnh

Sao chủ sức khỏe và sự mạnh bạo; nó khuếch đại các sao cùng chỗ, tốt thì tốt thêm, xấu thì xấu nhanh.

Lưu Hà

Sao xấu chủ tính thâm và hiểm nguy, sách xưa gắn nó với tai họa xảy ra khi đi đường hoặc lúc sinh nở.

Lưu Niên Văn Tinh

Hiểu đơn giản: sao học hành, giấy tờ

Sao lành cho việc học và thi cử, giúp bằng cấp và giấy tờ hanh thông.

Nguyệt Đức月德

Hiểu đơn giản: đức của mặt trăng

Sao nhỏ trong bộ Tứ Đức, cùng nhóm Thiên Đức — thêm phần hiền hậu và biết giữ mình.

Phá Toái破碎

Hiểu đơn giản: vỡ vụn, đổ vỡ

Sao nhỏ báo sự dở dang và hao hụt — hay chóng chán, bỏ giữa đường, dự tính dễ vỡ.

Phi Liêm飛廉

Sao nhỏ làm mọi việc diễn ra nhanh và gấp, đồng thời tô đậm thêm tính tốt hay xấu của các sao cùng cung.

Phong Cáo封誥

Hiểu đơn giản: sắc phong

Sao đi cặp với Thai Phụ, cũng nói về bằng cấp, giấy chứng nhận và đường công danh.

Phục Binh

Hiểu đơn giản: quân nằm chờ, mai phục

Sao nói về những gì diễn ra trong bóng tối — gặp sao tốt thì là người ngầm phò tá, gặp sao xấu thì là kẻ ngầm hại.

Phúc Đức (sao)

Một trong bộ Tứ Đức — sao nhỏ mang phúc lành, làm dịu tính đa tình của Đào Hoa và Hồng Loan.

Phượng Các鳳閣

Hiểu đơn giản: gác phượng

Sao mang vẻ đẹp thanh cao và phong thái quý phái; đi cặp với Long Trì thành bộ Long Phượng.

Quả Tú寡宿

Hiểu đơn giản: lẻ bóng, ở một mình

Sao báo nét lẻ loi, sống thu mình và biết giữ của; đi cùng Cô Thần thì càng rõ.

Quan Phù官符

Hiểu đơn giản: trát quan, giấy tờ kiện tụng

Sao báo thị phi và kiện tụng, nhưng cũng cho khả năng lý luận — gặp sao văn thì lại lợi cho nghề luật.

Quan Phủ官府

Hiểu đơn giản: chốn công đường

Sao nhỏ trong vòng Lộc Tồn, báo rắc rối giấy tờ và thủ tục — việc gì cũng dễ bị kéo dài, vướng chỗ nọ chỗ này.

Quốc Ấn

Hiểu đơn giản: con dấu, ấn tín

Sao của quyền hành và chức vị, như cái dấu nắm trong tay; gặp Tuần hay Triệt thì coi như mất dấu.

Tả Phụ左輔

Hiểu đơn giản: sao trợ giúp

Sao lành mang người đỡ đầu và tay chân tin cậy đến cho bạn — làm việc gì cũng dễ có người chung tay.

Tam Thai三台

Hiểu đơn giản: ba bậc cao

Sao mang sự tôn trọng và vị thế; ghép với Bát Tọa thành bộ Thai Tọa, báo được người trên nâng đỡ.

Tang Môn喪門

Hiểu đơn giản: cửa tang, chuyện tang tóc

Sao xấu gắn với tang tóc và mất người thân, hoặc một quãng thời gian buồn thương; đi cặp với Bạch Hổ.

Tấu Thư奏書

Hiểu đơn giản: tờ tâu, giấy tờ trình lên

Sao nói về lời nói và chữ nghĩa — ăn nói khéo, thuận cho việc học, viết lách, đàn hát.

Thai Phụ台輔

Sao nhỏ về bằng cấp và chức danh, lợi cho thi cử — kèm nét thích hình thức, ưa được ghi nhận.

Thái Tuế太歲

Sao chủ của vòng Thái Tuế, đóng ở cung ứng với năm sinh — nói về cái tôi, lý lẽ và chuyện thị phi.

Thanh Long

Hiểu đơn giản: rồng xanh

Sao nhỏ báo việc hanh thông và tin vui — thi cử, cưới xin hay sinh con đều dễ gặp thuận lợi.

Thiên Đức

Hiểu đơn giản: đức nhà trời

Một trong bộ Tứ Đức — sao nhỏ mang nét đứng đắn, tử tế, làm dịu tính đa tình của Đào Hoa và Hồng Loan.

Thiên Giải

Hiểu đơn giản: gỡ rối, giải hạn

Sao gỡ bớt điều xấu trong cung nó đứng — làm nhẹ bệnh tật và tai họa.

Thiên Hình天刑

Hiểu đơn giản: hình phạt

Sao mang nét nghiêm khắc và kỷ luật; nặng hơn thì thành hình phạt, thương tích hay dao mổ.

Thiên Hư天虛

Hiểu đơn giản: trống rỗng

Sao báo sự hao hụt và cảm giác trống trải — có mà như không, làm rồi vẫn thấy thiếu.

Thiên Hỷ天喜

Hiểu đơn giản: niềm vui

Sao báo tin vui như cưới xin, sinh con, việc mừng; luôn đứng đối diện Hồng Loan trên lá số.

Thiên Khốc天哭

Hiểu đơn giản: tiếng khóc

Sao mang nét buồn thương, dễ xúc động; đóng đúng chỗ tốt thì lại thành tiếng nói vang xa.

Thiên Khôi天魁

Hiểu đơn giản: sao gặp người đỡ đầu

Sao lành báo hiệu có người có vai vế nâng đỡ bạn, rõ nhất ở đường học hành và công danh.

Thiên Không天空

Hiểu đơn giản: sao trống không

Sao hung mang nghĩa hư không: nhiều mưu tính mà khó thành, hay hứa rồi bỏ dở; đừng lẫn với Địa Không.

Thiên La天羅

Hiểu đơn giản: lưới trời

Sao cố định ở cung Thìn, mang nét bị vây và kìm giữ; ghép với Địa Võng thành bộ La Võng.

Thiên Mã天馬

Hiểu đơn giản: con ngựa nhà trời

Sao của sự di chuyển — đi xa, đổi việc, đổi nhà; đứng cùng Lộc Tồn thì rất tốt cho đường tiền bạc.

Thiên Phúc天福

Hiểu đơn giản: phúc trời cho

Sao quý nhân đi cặp với Thiên Quan, thêm phần đức độ, phúc và thọ cho lá số.

Thiên Quan天官

Sao quý nhân mang nét nhân hậu, hay cứu giúp người lúc ngặt và làm nhẹ bệnh tật.

Thiên Quý天貴

Hiểu đơn giản: sang quý

Sao nhỏ đi cặp với Ân Quang, cho nét thông minh và tấm lòng hay giúp người.

Thiên Riêu天姚

Sao nói về chuyện tình cảm và sức hút giới tính — có chỗ thành khôn ngoan kín đáo, có chỗ lại thành đa tình lộ liễu.

Thiên Sứ天使

Sao đi cặp với Thiên Thương, báo tai họa và trở ngại; trên lá số luôn nằm ở cung Tật Ách.

Thiên Tài天才

Sao làm nhạt sức mạnh của các sao cùng cung, cả tốt lẫn xấu — sao mờ thì được tô sáng, sao sáng lại bị che.

Thiên Thọ天壽

Hiểu đơn giản: sống lâu

Sao nhỏ mang nét điềm đạm, hòa nhã và thêm phúc, thêm thọ cho lá số.

Thiên Thương天傷

Hiểu đơn giản: thương tổn

Sao báo mất mát, buồn thương và bệnh tật; trên lá số luôn nằm ở cung Nô Bộc.

Thiên Trù

Hiểu đơn giản: nhà bếp nhà trời

Sao nhỏ về ăn uống — thích chuyện bếp, rượu thịt, và thường thêm chút tài lộc.

Thiên Việt天鉞

Hiểu đơn giản: sao gặp người đỡ đầu

Sao lành đi cặp với Thiên Khôi, cùng mang ý được người trên chiếu cố và mở đường cho mình.

Thiên Y

Hiểu đơn giản: thầy thuốc nhà trời

Sao nhỏ về thuốc thang và giữ gìn sức khỏe, giúp đỡ bệnh tật; luôn đứng cùng cung với Thiên Riêu.

Thiếu Âm

Sao nhỏ cùng nhóm với Thiếu Dương, thêm nét dịu và kín đáo; gặp Hóa Khoa thì thêm phúc, thêm thọ.

Thiếu Dương

Sao nhỏ mang tính sáng và ấm, cho nét thông minh, vui vẻ, dễ hòa đồng với mọi người.

Tiểu Hao小耗

Hiểu đơn giản: sao hao tốn nhỏ

Sao xấu chủ những khoản hao hụt lắt nhắt, tốn dần từng ít một — bản nhẹ hơn của Đại Hao.

Triệt截路

Hiểu đơn giản: chặn đường, cắt ngang

Sao chặn ngang một cung như cắt mất đường đi — việc ở cung đó dễ dừng giữa dòng, tốt xấu đều bị cắt bớt.

Trực Phù

Sao nhỏ cùng nhóm Tử Phù, báo chuyện buồn và những trở ngại đến đúng lúc không mong.

Tuần旬中

Hiểu đơn giản: khoảng trống, hóa không

Sao làm rỗng cả một cung — điều tốt trong cung mất bớt sức, nhưng điều xấu cũng bị chặn lại.

Tuế Phá歲破

Hiểu đơn giản: cái phá của năm

Sao đứng đối diện Thái Tuế, báo sự phá ngang và hao tán — điều đang gây dựng dễ bị đập bỏ giữa đường.

Tử Phù死符

Sao nhỏ mang không khí buồn và trì trệ, thường gắn với chuyện tang tóc hoặc việc bị chặn lại.

Tướng Quân將軍

Hiểu đơn giản: ông tướng, người chỉ huy

Sao nói về tính gan dạ và thích cầm đầu — người có sao này hay đứng ra chỉ huy hơn là đi theo.

Văn Khúc文曲

Hiểu đơn giản: sao nghệ thuật, khiếu nói năng

Sao lành đi cặp với Văn Xương nhưng nghiêng về nghệ thuật và khiếu diễn đạt — hát, đàn, nói cho người khác nghe.

Văn Xương文昌

Hiểu đơn giản: sao học vấn

Sao lành của chữ nghĩa và thi cử — dấu hiệu người học nhanh, viết tốt, thích sách vở và bằng cấp.

Vòng & bộ sao35

Ân Quý

Cặp Ân Quang và Thiên Quý — chủ sự thông minh, ơn nghĩa và việc được người khác giúp đúng lúc.

Bệnh

Hiểu đơn giản: ốm đau

Một chặng trong vòng Tràng Sinh, chỉ lúc sức lực xuống thấp: dễ ốm đau, mệt mỏi, tinh thần nặng nề.

Cô Quả

Hiểu đơn giản: lẻ loi, một mình

Cặp Cô Thần và Quả Tú — chủ nét lẻ loi, sống thu mình, ít gắn bó với ai.

Dưỡng

Hiểu đơn giản: nuôi nấng

Một chặng trong vòng Tràng Sinh, chỉ lúc được chăm bồi — hay được người thương, có thể gắn với chuyện con nuôi.

Đế Vượng

Hiểu đơn giản: lúc thịnh nhất

Chặng mạnh nhất của vòng Tràng Sinh: khí thế đầy đủ, phong thái đường hoàng, làm gì cũng dễ thịnh.

Hỏa Linh火鈴

Hiểu đơn giản: hai sao lửa

Cách gọi gộp Hỏa Tinh và Linh Tinh — bộ đôi mang tính lửa: nóng nảy, gấp gáp, biến động đột ngột.

Khốc Hư

Cặp Thiên Khốc và Thiên Hư — chủ nỗi buồn và cảm giác trống rỗng; đóng đúng chỗ tốt lại cho tiếng tăm.

Khôi Việt魁鉞

Hiểu đơn giản: hai sao người đỡ đầu

Cách gọi gộp Thiên Khôi và Thiên Việt — bộ đôi báo hiệu có người trên đỡ đầu, thi cử và công danh dễ thông.

Không Kiếp空劫

Hiểu đơn giản: hai sao mất mát

Cách gọi gộp Địa Không và Địa Kiếp — bộ đôi làm hao hụt và tan vỡ, gặp ở cung nào thì việc ở đó khó giữ.

Kình Đà羊陀

Hiểu đơn giản: hai sao gây trở ngại

Cách gọi gộp Kình Dương và Đà La — một bên nhanh và sắc, một bên chậm và dây dưa, cùng gây trắc trở.

La Võng

Hiểu đơn giản: lưới bủa, mắc lưới

Cặp Thiên La ở cung Thìn và Địa Võng ở cung Tuất — hai chỗ trên lá số dễ bị vây và giữ chân.

Lâm Quan

Hiểu đơn giản: bước vào chức vụ

Một chặng trong vòng Tràng Sinh, chỉ lúc bắt đầu có chức phận: gặp sao tốt thì phát, gặp sao xấu thì bị chặn.

Long Phượng

Hiểu đơn giản: rồng và phượng

Cặp Long Trì và Phượng Các — chủ vẻ đẹp, nét quý phái và tiếng thơm của một người.

Mộ

Hiểu đơn giản: mồ mả, chôn giữ

Chặng của vòng Tràng Sinh ứng với việc chôn cất — hay lẫn lộn, chậm hiểu, nhưng biết giữ và tích lại.

Mộc Dục

Hiểu đơn giản: tắm gội

Chặng thứ hai của vòng Tràng Sinh — như đứa trẻ được tắm rửa: hay thay đổi, thích mới lạ, dễ bỏ dở.

Nhật Nguyệt日月

Hiểu đơn giản: mặt trời và mặt trăng

Cặp sao Thái Dương và Thái Âm — mặt trời với mặt trăng — thường được xét chung khi nói về cha mẹ và sáng tối của lá số.

Quan Đới

Hiểu đơn giản: đội mũ, thắt đai

Chặng của vòng Tràng Sinh ứng với lúc mặc áo mũ ra đời — ham công danh, muốn có chức có vị.

Song Hao

Hiểu đơn giản: hai sao hao hụt

Cặp Đại Hao và Tiểu Hao — chủ sự tiêu tán, tiền vào tiền ra, hay mất mát lặt vặt.

Suy

Hiểu đơn giản: yếu đi, xuống sức

Chặng bắt đầu đi xuống của vòng Tràng Sinh — sức và thế đều kém dần.

Tả Hữu左右

Hiểu đơn giản: hai sao trợ giúp

Cách gọi gộp hai sao Tả Phụ và Hữu Bật khi chúng cùng trợ lực — dấu hiệu việc gì cũng có người chung tay.

Tam Minh

Hiểu đơn giản: ba sao sáng

Bộ ba sao Đào Hoa, Hồng Loan và Thiên Hỷ — chủ nét duyên, sức hút và những tin vui trong tình cảm.

Tang Hổ

Cặp Tang Môn và Bạch Hổ — bộ sao gắn với chuyện tang tóc, lo lắng và những biến động mạnh.

Thai

Hiểu đơn giản: có mang, thụ thai

Chặng của vòng Tràng Sinh ứng với lúc còn trong bụng mẹ — gắn với chuyện thụ thai và sinh nở.

Thai Tọa

Cặp Tam Thai và Bát Tọa — chủ địa vị và việc được người trên tôn trọng, nâng đỡ.

Thương Sứ

Cặp Thiên Thương và Thiên Sứ — hai chỗ cố định trên lá số thường gắn với hao tổn và tai họa.

Tràng Sinh

Hiểu đơn giản: mới sinh ra

Chặng mở đầu của vòng Tràng Sinh — như lúc mới sinh: tươi mới, nhân hậu, bền và lâu dài.

Tuần Triệt旬截

Hiểu đơn giản: hai sao chặn và làm rỗng một cung

Cách gọi gộp Tuần và Triệt — cặp sao án ngữ một cung, khiến điều tốt ở đó khó phát ra mà điều xấu cũng bị kìm lại.

Tuyệt

Hiểu đơn giản: hết đường, cạn kiệt

Chặng cạn nhất của vòng Tràng Sinh — bế tắc, tiêu tán; đóng ở cung Mệnh thì lại cho nhiều mưu tính.

Tử

Hiểu đơn giản: chết, hết một vòng

Chặng ứng với lúc lìa đời trong vòng Tràng Sinh — tính trầm, đa cảm, việc gì cũng lắng xuống.

Tứ Đức

Hiểu đơn giản: bốn sao mang đức

Bộ bốn sao Thiên Đức, Nguyệt Đức, Long Đức và Phúc Đức — hợp lại thì làm dịu tính đa tình và bớt điều xấu.

Vòng Lộc Tồn

Nhóm 12 sao nhỏ khởi từ Bác Sĩ, đi theo cung có Lộc Tồn — nói về cách bạn xoay xở trong công việc và giấy tờ hằng ngày.

Vòng Thái Tuế

Nhóm 12 sao nhỏ khởi từ Thái Tuế ở cung ứng với năm sinh — nói nhiều về thị phi, giấy tờ và các mốc buồn vui.

Vòng Tràng Sinh

Hiểu đơn giản: chuỗi 12 chặng của một đời người

Nhóm 12 sao xếp vòng quanh lá số theo thứ tự một đời người, từ Tràng Sinh đến Dưỡng, cho biết mỗi cung đang ở chặng mạnh hay yếu.

Vũ Tướng武相

Cặp Vũ Khúc đi cùng Thiên Tướng — hàm ý người thực tế, biết tính toán tiền bạc và làm việc có nề nếp.

Xương Khúc昌曲

Hiểu đơn giản: hai sao học vấn và nghệ thuật

Cách gọi gộp Văn Xương và Văn Khúc — bộ đôi cho chữ nghĩa, khiếu nghệ thuật và cách diễn đạt khéo.

Tứ Hóa8

Hóa Khoa化科

Hiểu đơn giản: học vấn, tiếng thơm

Sao biến hóa về học hành, thi cử và tiếng thơm: chỉ sự sáng trí, bằng cấp và việc được người khác coi trọng.

Hóa Kỵ化忌

Hiểu đơn giản: trở ngại, vướng mắc

Sao biến hóa mang trở ngại, vướng mắc và lo nghĩ; mặt được của nó là giữ của bền và theo việc rất dai.

Hóa Lộc化祿

Hiểu đơn giản: lộc, tiền tài

Sao biến hóa mang thêm tiền tài và cơ hội cho sao cùng cung mà nó đi vào — dấu hiệu của sự thuận lợi, dễ kiếm sống.

Hóa Quyền化權

Hiểu đơn giản: quyền lực

Sao biến hóa làm tăng quyền hành và sức đẩy: việc gì có nó thì mạnh lên, tốt càng tốt mà xấu cũng nặng hơn.

Phi Hóa

Cách xem coi Tứ Hóa như bay từ cung này sang cung khác, để thấy chuyện ở một cung ảnh hưởng tới cung nào.

Tam Hóa

Cách gọi chung ba sao tốt trong Tứ Hóa — Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc; hội đủ cả ba là dấu hiệu rất được coi trọng.

Tứ Hóa四化

Hiểu đơn giản: bốn sao biến hóa

Bốn sao biến hóa — Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ — tính theo can năm sinh, làm mạnh thêm hoặc gây vướng cho sao chúng đi kèm.

Tự Hóa自化

Khi một sao tự biến hóa ngay tại cung nó đứng, do can của chính cung đó — thường khiến điều tốt ở cung ấy dễ tiêu tán.

Cách cục79

Anh Tinh Nhập Miếu

Cách cục tốt khi Phá Quân ở đúng vị trí mạnh nhất của nó, thường cho người dám làm mới, mở được hướng đi riêng và có uy trong nghề.

Đọc thêm

Âm Dương Lương陰陽梁

Nhóm ba sao Thái Dương, Thái Âm và Thiên Lương đi cùng nhau, thường cho người giỏi tính toán, hay làm cố vấn hay tham mưu cho người khác.

Đọc thêm

Cơ Lương Thìn Tuất

Cách cục tốt khi Thiên Cơ và Thiên Lương gặp nhau ở Thìn hoặc Tuất, thường cho người nhân hậu, giỏi bày kế và hay được người trên che chở.

Đọc thêm

Cơ Nguyệt Đồng Lương機月同梁

Nhóm sao Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương cùng chiếu về một cung — hàm ý tính ôn hòa, sống bằng đầu óc, ưa yên ổn.

Cự Cơ Mão Dậu

Cách cục tốt khi Cự Môn và Thiên Cơ cùng ở Mão hoặc Dậu, thường cho người thông minh, nói năng thuyết phục và dễ nổi bật trong nghề.

Đọc thêm

Cự Nhật巨日

Cặp Cự Môn đi cùng Thái Dương — hàm ý người giỏi nói, giỏi lập luận và dễ nổi danh nhờ tiếng nói của mình.

Đọc thêm

Dương Lương Xương Lộc

Cách cục tốt khi Thái Dương, Thiên Lương gặp Văn Xương và Lộc Tồn, thường cho người học giỏi, thi cử suôn sẻ và có cả danh lẫn tiền.

Đọc thêm

Đan Trì Quế Trì

Cách cục tốt khi Thái Dương và Thái Âm đều sáng đẹp, thường báo hiệu đường học hành thi cử thuận lợi và sớm có chỗ đứng.

Đọc thêm

Hình Tù Giáp Ấn刑囚夾印

Hiểu đơn giản: án tù kẹp lấy con dấu

Cách cục xấu khi Thiên Tướng bị Kình Dương và Liêm Trinh kẹp hai bên, dễ vướng kiện tụng, tranh chấp hoặc rắc rối về giấy tờ, luật lệ.

Đọc thêm

Hỏa Linh Giáp Mệnh

Cách cục xấu khi Hỏa Tinh và Linh Tinh kẹp hai bên cung Mệnh, tính dễ nóng nảy và cuộc sống hay gặp biến động bất ngờ.

Đọc thêm

Hỏa Linh Tương Ngộ

Cách cục tốt khi Hỏa Tinh và Linh Tinh gặp nhau ở vị trí mạnh, thường cho người quyết đoán, làm việc nhanh và dễ tạo được tiếng vang.

Đọc thêm

Hùng Túc Càn Nguyên

Cách cục tốt khi Liêm Trinh ở vị trí mạnh nhất, thường cho người bản lĩnh, dám nhận việc lớn và làm gì cũng theo tới cùng.

Đọc thêm

Khoa Danh Hội Lộc

Cách cục tốt khi Hóa Khoa gặp Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc, thường báo hiệu việc học và bằng cấp mang lại cả tiếng thơm lẫn thu nhập.

Đọc thêm

Khoa Quyền Lộc Cung三奇嘉會

Cách cục tốt khi cả Hóa Khoa, Hóa Quyền và Hóa Lộc cùng chiếu về một cung, thường báo hiệu vừa có tiếng, vừa có quyền, vừa có tiền.

Đọc thêm

Khôi Việt Giáp Mệnh

Cách cục tốt khi Thiên Khôi và Thiên Việt kẹp hai bên cung Mệnh, thường báo hiệu hay được người có vị thế đỡ đầu nên tiến thân dễ hơn.

Đọc thêm

Kim San Quang Huy

Hiểu đơn giản: núi vàng rực sáng

Cách cục tốt khi Thái Dương sáng mạnh, thường báo hiệu sự nghiệp lên cao rõ rệt và tên tuổi được nhiều người biết đến.

Đọc thêm

Kình Dương Nhập Miếu

Cách cục tốt khi Kình Dương về đúng vị trí mạnh của nó, đổi tính hung hăng thành khí thế, thường cho người dám xông pha và có uy.

Đọc thêm

Liêm Trinh Văn Võ

Cách cục tốt khi Liêm Trinh gặp Văn Xương và Văn Khúc, thường cho người vừa cứng rắn trong việc vừa có nét văn vẻ, mềm mại.

Đọc thêm

Linh Xương Đà Vũ

Cách cục xấu khi Linh Tinh, Văn Xương, Đà La và Vũ Khúc tụ lại, báo hiệu những biến động âm thầm và giai đoạn dễ nghĩ ngợi, bế tắc.

Đọc thêm

Long Hổ Hội Đế Vượng

Hiểu đơn giản: rồng hổ gặp nhau lúc thịnh nhất

Cách cục tốt khi Đế Vượng gặp Thanh Long, thường cho người có khí thế mạnh, ra dáng người đứng đầu và dễ được nể trọng.

Đọc thêm

Lộc Hợp Uyên Ương

Hiểu đơn giản: đôi Lộc sánh đôi như đôi chim

Cách cục tốt khi Lộc Tồn và Hóa Lộc đi thành đôi với nhau, thường báo hiệu tiền vào đều tay và đường công việc hanh thông.

Đọc thêm

Lộc Mã Bội Ấn

Cách cục tốt khi Lộc Tồn và Thiên Mã gặp Thiên Tướng, thường cho người vừa có tiền vừa có chức, càng đi xa làm ăn càng thuận.

Đọc thêm

Lộc Mã Giao Trì

Cách cục tốt khi Lộc Tồn và Thiên Mã ở cùng một cung, thường báo hiệu kiếm tiền nhờ di chuyển, đi xa hoặc làm ăn với nơi khác.

Đọc thêm

Lộc Phùng Lưỡng Sát

Cách cục xấu khi Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc bị Địa Không và Địa Kiếp áp sát, tiền kiếm được dễ hao hụt hoặc mất theo cách bất ngờ.

Đọc thêm

Lộc Văn Củng Mệnh

Cách cục tốt khi sao Lộc cùng Văn Xương, Văn Khúc chiếu về cung Mệnh, thường cho người vừa giỏi chữ nghĩa vừa khá về tiền bạc.

Đọc thêm

Mã Đầu Đới Kiếm

Hiểu đơn giản: đầu ngựa đeo kiếm

Cách cục tốt khi Kình Dương đi cùng Thiên Mã ở đất Ngọ, thường cho người xông xáo, làm ăn nơi xa và mạnh lên nhờ va chạm.

Đọc thêm

Mã Lạc Không Vong

Hiểu đơn giản: ngựa sa vào chỗ trống

Cách cục xấu khi Thiên Mã rơi vào chỗ bị Tuần, Triệt hoặc Địa Không, Địa Kiếp chặn: đi lại nhiều mà công sức dễ thành vô ích.

Đọc thêm

Minh Châu Xuất Hải

Hiểu đơn giản: viên ngọc sáng nhô lên từ biển

Cách cục tốt khi Thái Dương và Thái Âm cùng sáng chiếu về Mệnh, thường báo hiệu người có tài nhưng phát muộn, càng về sau càng rạng.

Đọc thêm

Minh Lộc Ám Lộc

Hiểu đơn giản: một Lộc lộ, một Lộc ẩn

Cách cục tốt khi một sao Lộc lộ ra và một sao Lộc ẩn phía sau, thường báo hiệu của cải đến âm thầm, bền và ít ai để ý.

Đọc thêm

Nguyệt Lãng Thiên Môn

Hiểu đơn giản: trăng sáng nơi cửa trời

Cách cục tốt khi Thái Âm sáng nhất tại cung Hợi, thường cho người thông minh, nhạy cảm, việc học và việc tích lũy đều thuận.

Đọc thêm

Nhật Lệ Trung Thiên

Hiểu đơn giản: mặt trời đứng giữa trời

Cách cục tốt khi Thái Dương ở giữa trời tại cung Ngọ, thường cho người sáng sủa, có tiếng nói và sự nghiệp phát mạnh.

Đọc thêm

Nhật Nguyệt Chiếu Bích

Cách cục tốt khi Thái Dương và Thái Âm chiếu vào cung Điền Trạch, thường báo hiệu nhà đất và tài sản tích lũy được nhiều.

Đọc thêm

Nhật Nguyệt Đồng Lâm日月同臨

Cách cục khi Thái Dương và Thái Âm nằm chung một cung ở Sửu hoặc Mùi, tốt xấu tùy sao nào sáng hơn, tính cách thường có hai mặt.

Đọc thêm

Nhật Nguyệt Giáp Mệnh日月夾命

Cách cục tốt khi Thái Dương và Thái Âm kẹp hai bên cung Mệnh, thường báo hiệu được cha mẹ, người thân đỡ đần và đời sống khá ổn.

Đọc thêm

Nhật Nguyệt Giáp Tài

Cách cục tốt khi Thái Dương và Thái Âm kẹp hai bên cung Tài Bạch, thường báo hiệu tiền bạc có hai nguồn nâng đỡ nên dễ dư dả.

Đọc thêm

Nhật Nguyệt Phản Bối

Hiểu đơn giản: mặt trời mặt trăng ngược chỗ

Cách cục xấu khi Thái Dương nằm ở cung tối còn Thái Âm nằm ở cung sáng, cả hai đều mất sức, đời dễ lận đận và chậm thành.

Đọc thêm

Nhật Nguyệt Tàng Hung

Cách cục xấu khi Thái Dương và Thái Âm bị sao dữ che mờ: bề ngoài vẫn ổn nhưng bên trong nhiều lo lắng và trở ngại ngầm.

Đọc thêm

Nhật Nguyệt Thủ Mệnh

Cách cục khi Thái Dương và Thái Âm cùng giữ cung Mệnh; cả hai sáng thì tốt cả danh lẫn tiền, còn mờ thì dễ phải nhờ người thân.

Đọc thêm

Nhật Nguyệt Tịnh Minh

Cách cục tốt khi Thái Dương và Thái Âm đều ở chỗ sáng và cùng chiếu Mệnh, thường cho người cân bằng, trong ngoài đều thuận.

Đọc thêm

Nhất Sinh Cô Bần

Hiểu đơn giản: cả đời lẻ loi, thiếu thốn

Cách cục xấu khi Phá Quân ở vị trí yếu và không có sao tốt đỡ, báo hiệu đời nhiều vất vả, làm nhiều mà khó giữ được của.

Đọc thêm

Nhật Xuất Phù Tang

Hiểu đơn giản: mặt trời vừa mọc

Cách cục tốt khi Thái Dương mọc lên ở cung Mão, thường cho người sớm khởi sắc, nhiệt tình và thuận đường tiến thân từ khi còn trẻ.

Đọc thêm

Phá Liêm Mão Dậu

Cách cục khi Liêm Trinh và Phá Quân cùng ở Mão hoặc Dậu: đời nhiều lên xuống nhưng vẫn giữ được nét sắc sảo và ưa làm mới.

Đọc thêm

Phủ Ấn Cung Thân

Cách cục tốt khi Thiên Phủ và Thiên Tướng nâng đỡ cung Thân, thường báo hiệu biết giữ của và có hướng đi rõ ràng trong việc làm.

Đọc thêm

Phủ Bật Cung Chủ

Cách cục tốt khi Tả Phụ và Hữu Bật cùng theo Tử Vi, thường báo hiệu có người phụ giúp đắc lực nên việc lớn dễ thành.

Đọc thêm

Phụ Bật Giáp Đế

Cách cục tốt khi Tả Phụ và Hữu Bật kẹp hai bên Tử Vi, thường báo hiệu có tay phải tay trái tin cậy nên dễ lên vị trí đứng đầu.

Đọc thêm

Phủ Tướng Triều Viên

Cách cục tốt khi Thiên Phủ và Thiên Tướng cùng chiếu về cung Mệnh, thường cho người chắc chắn, biết tích lũy và có phúc ổn định.

Đọc thêm

Quân Thần Khánh Hội君臣慶會

Hiểu đơn giản: vua và bề tôi cùng mừng gặp nhau

Cách cục tốt khi Tử Vi được Tả Phụ, Hữu Bật và nhiều sao tốt vây quanh, thường báo hiệu vừa có quyền vừa có người theo giúp.

Đọc thêm

Quân Tử Tại Dã

Hiểu đơn giản: người tài phải ở chốn thôn dã

Cách cục xấu khi Tử Vi bị nhiều sao dữ vây: người có tài nhưng khó gặp thời, hay phải lui về làm việc lặng lẽ.

Đọc thêm

Quyền Lộc Sinh Phùng

Cách cục tốt khi Hóa Quyền và Hóa Lộc gặp Tràng Sinh, thường báo hiệu nền móng vững nên càng làm càng mở rộng được.

Đọc thêm

Quyền Lộc Tuần Phùng

Cách cục tốt khi Hóa Quyền, Hóa Lộc và Lộc Tồn gặp nhau, thường báo hiệu tiếng nói có sức nặng và tiền bạc theo cùng.

Đọc thêm

Sát Củng Liêm Trinh

Cách cục xấu khi Thất Sát chiếu vào Liêm Trinh: tính quyết liệt dễ thành liều lĩnh, hay gặp cảnh được ăn cả ngã về không.

Đọc thêm

Sát Phá Tham殺破狼

Nhóm ba sao Thất Sát, Phá Quân và Tham Lang đi cùng nhau, báo hiệu cuộc đời nhiều thay đổi lớn, dám mạo hiểm và lên xuống rõ rệt.

Đọc thêm

Sinh Bất Phùng Thời

Hiểu đơn giản: sinh ra không gặp thời

Cách cục xấu khi Liêm Trinh bị Tuần hoặc Triệt chặn: người có tài nhưng hay lỡ nhịp, cơ hội cứ đến không đúng lúc.

Đọc thêm

Song Lộc Triều Viên

Hiểu đơn giản: hai sao Lộc cùng chầu về

Cách cục tốt khi cả Lộc Tồn và Hóa Lộc cùng chiếu về cung Mệnh, thường báo hiệu nhiều nguồn thu và của cải bền.

Đọc thêm

Tả Hữu Đồng Cung

Cách cục tốt khi Tả Phụ và Hữu Bật nằm chung một cung, thường báo hiệu luôn có người bên cạnh giúp việc nên làm gì cũng đỡ nặng.

Đọc thêm

Tả Hữu Giáp Mệnh

Cách cục tốt khi Tả Phụ và Hữu Bật kẹp hai bên cung Mệnh, thường báo hiệu được bạn bè và cộng sự nâng đỡ suốt đường dài.

Đọc thêm

Tả Phủ Đồng Cung

Cách cục tốt khi Tả Phụ nằm cùng cung với Thiên Phủ, thường báo hiệu có người tin cậy giúp giữ của và trông coi công việc.

Đọc thêm

Tài Ấm Giáp Ấn

Cách cục tốt khi Thiên Tướng được Thiên Lương và sao Lộc kẹp hai bên, thường báo hiệu vừa có người che chở vừa có của ăn của để.

Đọc thêm

Tài Ấn Giáp Lộc

Cách cục tốt khi Vũ Khúc và Thiên Tướng kẹp sao Lộc ở giữa, thường báo hiệu tiền bạc và chức phận cùng đi lên.

Đọc thêm

Tại Dã Cô Quân

Hiểu đơn giản: vị vua lẻ loi nơi hoang vắng

Cách cục xấu khi Tử Vi đứng một mình không ai phò tá: người có chí lớn nhưng thiếu người giúp nên dễ đơn độc, mệt sức.

Đọc thêm

Tài Dữ Tù Cừu

Hiểu đơn giản: tiền bạc và tù tội thành đối đầu

Cách cục xấu khi Vũ Khúc và Liêm Trinh gặp sao dữ: tiền bạc dễ kéo theo tranh chấp, kiện tụng hoặc mất mát.

Đọc thêm

Tài Lộc Giáp Mã

Cách cục tốt khi Thiên Mã được Vũ Khúc và sao Lộc kẹp hai bên, thường báo hiệu càng đi lại, càng mở rộng thì càng ra tiền.

Đọc thêm

Tam Hóa Liên Châu

Hiểu đơn giản: ba sao Hóa xâu thành chuỗi ngọc

Cách cục tốt khi Hóa Khoa, Hóa Quyền và Hóa Lộc nằm liền nhau như chuỗi ngọc, thường báo hiệu đủ nội lực để giữ được thành quả.

Đọc thêm

Thạch Trung Ẩn Ngọc石中隱玉

Hiểu đơn giản: ngọc quý ẩn trong đá

Cách cục tốt khi Cự Môn đứng một mình ở Tý hoặc Ngọ: tài năng ẩn kín như ngọc trong đá, thường đến tuổi trung niên mới rõ.

Đọc thêm

Tham Hỏa Tương Phùng

Cách cục tốt khi Tham Lang gặp Hỏa Tinh, thường báo hiệu có giai đoạn phát lên rất nhanh và tiếng tăm nổi bật trong thời gian ngắn.

Đọc thêm

Tham Linh Tương Phùng

Cách cục tốt khi Tham Lang gặp Linh Tinh, thường báo hiệu vận may đến đột ngột, nhưng lên nhanh thì cũng cần giữ cho kỹ.

Đọc thêm

Tham Vũ Đồng Hành

Cách cục tốt khi Tham Lang và Vũ Khúc đi cùng nhau, thường báo hiệu phát về sau, càng lớn tuổi càng vững cả tiền lẫn vị thế.

Đọc thêm

Thất Sát Ngưỡng Đẩu

Cách cục tốt khi Thất Sát ở vị trí mạnh và ngước lên chầu, thường cho người bản lĩnh, tự lực đi lên bằng sức của mình.

Đọc thêm

Thất Sát Triều Đẩu

Cách cục tốt khi Thất Sát ở vị trí mạnh và được Tử Vi, Thiên Phủ đỡ phía sau, thường cho người quyết đoán, cầm được việc lớn.

Đọc thêm

Thọ Tinh Nhập Miếu

Cách cục tốt khi Thiên Lương ở vị trí mạnh và được Thái Dương chiếu tới, thường báo hiệu người sống thọ, phúc dày và hay giúp người.

Đọc thêm

Tọa Quý Hướng Quý

Cách cục tốt khi Thiên Khôi và Thiên Việt vừa ngồi cùng vừa chiếu tới, thường báo hiệu đi đâu cũng gặp người giúp, khởi đầu thuận.

Đọc thêm

Tử Phủ Đồng Cung

Cách cục tốt khi Tử Vi và Thiên Phủ ở chung một cung tại Dần hoặc Thân, thường cho người vừa có uy vừa biết giữ của, đời khá vững.

Đọc thêm

Tử Phủ Triều Viên紫府朝垣

Cách cục tốt khi Tử Vi và Thiên Phủ cùng chiếu về cung Mệnh, thường báo hiệu có quyền, có của và chỗ đứng được người khác trọng.

Đọc thêm

Tử Phủ Vũ Tướng紫府武相

Nhóm bốn sao Tử Vi, Thiên Phủ, Vũ Khúc và Thiên Tướng cùng chiếu về một cung — hàm ý nền tảng vững, ưa ổn định, giỏi quản lý.

Đọc thêm

Văn Quế Văn Hoa

Cách cục tốt khi Văn Xương và Văn Khúc cùng đẹp, thường báo hiệu việc học, thi cử và nghề dùng chữ nghĩa đều thuận lợi.

Đọc thêm

Văn Tinh Ám Cung

Cách cục tốt khi Văn Xương và Văn Khúc chiếu ngầm từ hai cung bên cạnh, thường cho người có tài nhưng danh tiếng đến chậm, âm thầm.

Đọc thêm

Văn Tinh Củng Mệnh

Cách cục tốt khi Văn Xương và Văn Khúc cùng chiếu về cung Mệnh, thường cho người sáng ý, học nhanh và thuận đường chữ nghĩa.

Đọc thêm

Vũ Khúc Văn Võ

Cách cục tốt khi Vũ Khúc gặp Văn Xương và Văn Khúc, thường cho người vừa cứng rắn, thực tế vừa biết ăn nói, mềm dẻo.

Đọc thêm

Xương Khúc Giáp Mệnh

Cách cục tốt khi Văn Xương và Văn Khúc kẹp hai bên cung Mệnh, thường báo hiệu học giỏi, viết nói tốt và được coi trọng về đầu óc.

Đọc thêm

Can Chi24

Ất

Can thứ hai trong mười thiên can, mang hành Mộc tính âm; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Ất Sửu.

Bính

Can thứ ba trong mười thiên can, mang hành Hỏa tính dương; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Bính Dần.

Canh

Can thứ bảy trong mười thiên can, mang hành Kim tính dương; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Canh Ngọ.

Dần

Hiểu đơn giản: con hổ

Chi thứ ba trong mười hai địa chi, ứng với con Hổ; giờ Dần là 3–5 giờ sáng, và Dần cũng là tên một ô cung trên lá số.

Dậu

Hiểu đơn giản: con gà

Chi thứ mười trong mười hai địa chi, ứng với con Gà; giờ Dậu là 17–19 giờ tối, và Dậu cũng là tên một ô cung trên lá số.

Địa chi地支

Hiểu đơn giản: mười hai con giáp

Mười hai chữ Tý, Sửu, Dần cho tới Hợi — vừa là mười hai con giáp, vừa là tên mười hai ô cung trên lá số.

Đinh

Can thứ tư trong mười thiên can, mang hành Hỏa tính âm; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Đinh Mão.

Giáp

Can thứ nhất trong mười thiên can, mang hành Mộc tính dương; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Giáp Tý.

Hợi

Hiểu đơn giản: con lợn

Chi thứ mười hai trong mười hai địa chi, ứng với con Lợn; giờ Hợi là 21–23 giờ đêm, và Hợi cũng là tên một ô cung trên lá số.

Kỷ

Can thứ sáu trong mười thiên can, mang hành Thổ tính âm; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Kỷ Tỵ.

Mão

Hiểu đơn giản: con mèo

Chi thứ tư trong mười hai địa chi, ứng với con Mèo; giờ Mão là 5–7 giờ sáng, và Mão cũng là tên một ô cung trên lá số.

Mậu

Can thứ năm trong mười thiên can, mang hành Thổ tính dương; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Mậu Thìn.

Mùi

Hiểu đơn giản: con dê

Chi thứ tám trong mười hai địa chi, ứng với con Dê; giờ Mùi là 13–15 giờ chiều, và Mùi cũng là tên một ô cung trên lá số.

Ngọ

Hiểu đơn giản: con ngựa

Chi thứ bảy trong mười hai địa chi, ứng với con Ngựa; giờ Ngọ là 11–13 giờ trưa, và Ngọ cũng là tên một ô cung trên lá số.

Nhâm

Can thứ chín trong mười thiên can, mang hành Thủy tính dương; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Nhâm Thân.

Quý

Can thứ mười trong mười thiên can, mang hành Thủy tính âm; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Quý Dậu.

Sửu

Hiểu đơn giản: con trâu

Chi thứ hai trong mười hai địa chi, ứng với con Trâu; giờ Sửu là 1–3 giờ sáng, và Sửu cũng là tên một ô cung trên lá số.

Tân

Can thứ tám trong mười thiên can, mang hành Kim tính âm; ghép với địa chi thành tên năm, ngày và giờ sinh, ví dụ năm Tân Mùi.

Thân (chi)

Hiểu đơn giản: con khỉ

Chi thứ chín trong mười hai địa chi, ứng với con Khỉ; giờ Thân là 15–17 giờ chiều — khác với cung Thân trên lá số.

Thiên can天干

Hiểu đơn giản: mười chữ dùng gọi tên năm, tháng, ngày, giờ

Mười chữ Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý, ghép với địa chi để gọi tên năm, tháng, ngày và giờ sinh.

Thìn

Hiểu đơn giản: con rồng

Chi thứ năm trong mười hai địa chi, ứng với con Rồng; giờ Thìn là 7–9 giờ sáng, và Thìn cũng là tên một ô cung trên lá số.

Tuất

Hiểu đơn giản: con chó

Chi thứ mười một trong mười hai địa chi, ứng với con Chó; giờ Tuất là 19–21 giờ tối, và Tuất cũng là tên một ô cung trên lá số.

Hiểu đơn giản: con chuột

Chi thứ nhất trong mười hai địa chi, ứng với con Chuột; giờ Tý là 23–1 giờ đêm, và Tý cũng là tên một ô cung trên lá số.

Tỵ

Hiểu đơn giản: con rắn

Chi thứ sáu trong mười hai địa chi, ứng với con Rắn; giờ Tỵ là 9–11 giờ trưa, và Tỵ cũng là tên một ô cung trên lá số.

Nạp Âm30

Bạch Lạp Kim白蠟金

Hiểu đơn giản: kim loại trắng như sáp nến

Nạp âm của tuổi Canh Thìn và Tân Tỵ, nghĩa là 'kim loại trắng như sáp nến' — thuộc hành Kim.

Bích Thượng Thổ壁上土

Hiểu đơn giản: đất trên vách tường

Nạp âm của tuổi Canh Tý và Tân Sửu, nghĩa là 'đất trên vách tường' — thuộc hành Thổ.

Bình Địa Mộc平地木

Hiểu đơn giản: cây mọc trên đất bằng

Nạp âm của tuổi Mậu Tuất và Kỷ Hợi, nghĩa là 'cây mọc trên đất bằng' — thuộc hành Mộc.

Dương Liễu Mộc楊柳木

Hiểu đơn giản: gỗ cây liễu

Nạp âm của tuổi Nhâm Ngọ và Quý Mùi, nghĩa là 'gỗ cây liễu' — thuộc hành Mộc.

Đại Dịch Thổ大驛土

Hiểu đơn giản: đất nơi trạm dịch lớn

Nạp âm của tuổi Mậu Thân và Kỷ Dậu, nghĩa là 'đất nơi trạm dịch lớn' — thuộc hành Thổ.

Đại Hải Thủy大海水

Hiểu đơn giản: nước biển lớn

Nạp âm của tuổi Nhâm Tuất và Quý Hợi, nghĩa là 'nước biển lớn' — thuộc hành Thủy.

Đại Khê Thủy大溪水

Hiểu đơn giản: nước con khe lớn

Nạp âm của tuổi Giáp Dần và Ất Mão, nghĩa là 'nước con khe lớn' — thuộc hành Thủy.

Đại Lâm Mộc大林木

Hiểu đơn giản: cây trong rừng lớn

Nạp âm của tuổi Mậu Thìn và Kỷ Tỵ, nghĩa là 'cây trong rừng lớn' — thuộc hành Mộc.

Giản Hạ Thủy澗下水

Hiểu đơn giản: nước dưới lòng khe

Nạp âm của tuổi Bính Tý và Đinh Sửu, nghĩa là 'nước dưới lòng khe' — thuộc hành Thủy.

Hải Trung Kim海中金

Hiểu đơn giản: vàng nằm dưới lòng biển

Nạp âm của tuổi Giáp Tý và Ất Sửu, nghĩa là 'vàng nằm dưới lòng biển' — thuộc hành Kim.

Kiếm Phong Kim劍鋒金

Hiểu đơn giản: kim loại nơi mũi kiếm

Nạp âm của tuổi Nhâm Thân và Quý Dậu, nghĩa là 'kim loại nơi mũi kiếm' — thuộc hành Kim.

Kim Bạc Kim金箔金

Hiểu đơn giản: vàng dát mỏng thành lá

Nạp âm của tuổi Nhâm Dần và Quý Mão, nghĩa là 'vàng dát mỏng thành lá' — thuộc hành Kim.

Lộ Bàng Thổ路旁土

Hiểu đơn giản: đất ven đường

Nạp âm của tuổi Canh Ngọ và Tân Mùi, nghĩa là 'đất ven đường' — thuộc hành Thổ.

Lô Trung Hỏa爐中火

Hiểu đơn giản: lửa cháy trong lò

Nạp âm của tuổi Bính Dần và Đinh Mão, nghĩa là 'lửa cháy trong lò' — thuộc hành Hỏa.

Ốc Thượng Thổ屋上土

Hiểu đơn giản: đất trên mái nhà

Nạp âm của tuổi Bính Tuất và Đinh Hợi, nghĩa là 'đất trên mái nhà' — thuộc hành Thổ.

Phú Đăng Hỏa覆燈火

Hiểu đơn giản: lửa ngọn đèn có che chắn

Nạp âm của tuổi Giáp Thìn và Ất Tỵ, nghĩa là 'lửa ngọn đèn có che chắn' — thuộc hành Hỏa.

Sa Trung Kim沙中金

Hiểu đơn giản: vàng lẫn trong cát

Nạp âm của tuổi Giáp Ngọ và Ất Mùi, nghĩa là 'vàng lẫn trong cát' — thuộc hành Kim.

Sa Trung Thổ沙中土

Hiểu đơn giản: đất lẫn trong cát

Nạp âm của tuổi Bính Thìn và Đinh Tỵ, nghĩa là 'đất lẫn trong cát' — thuộc hành Thổ.

Sơn Đầu Hỏa山頭火

Hiểu đơn giản: lửa trên đỉnh núi

Nạp âm của tuổi Giáp Tuất và Ất Hợi, nghĩa là 'lửa trên đỉnh núi' — thuộc hành Hỏa.

Sơn Hạ Hỏa山下火

Hiểu đơn giản: lửa dưới chân núi

Nạp âm của tuổi Bính Thân và Đinh Dậu, nghĩa là 'lửa dưới chân núi' — thuộc hành Hỏa.

Tang Đố Mộc桑柘木

Hiểu đơn giản: gỗ cây dâu

Nạp âm của tuổi Nhâm Tý và Quý Sửu, nghĩa là 'gỗ cây dâu' — thuộc hành Mộc.

Thạch Lựu Mộc石榴木

Hiểu đơn giản: gỗ cây lựu

Nạp âm của tuổi Canh Thân và Tân Dậu, nghĩa là 'gỗ cây lựu' — thuộc hành Mộc.

Thành Đầu Thổ城頭土

Hiểu đơn giản: đất trên mặt thành

Nạp âm của tuổi Mậu Dần và Kỷ Mão, nghĩa là 'đất trên mặt thành' — thuộc hành Thổ.

Thiên Hà Thủy天河水

Hiểu đơn giản: nước dòng sông trên trời

Nạp âm của tuổi Bính Ngọ và Đinh Mùi, nghĩa là 'nước dòng sông trên trời' — thuộc hành Thủy.

Thiên Thượng Hỏa天上火

Hiểu đơn giản: lửa trên trời

Nạp âm của tuổi Mậu Ngọ và Kỷ Mùi, nghĩa là 'lửa trên trời' — thuộc hành Hỏa.

Thoa Xuyến Kim釵釧金

Hiểu đơn giản: vàng làm trâm cài, vòng xuyến

Nạp âm của tuổi Canh Tuất và Tân Hợi, nghĩa là 'vàng làm trâm cài, vòng xuyến' — thuộc hành Kim.

Tích Lịch Hỏa霹靂火

Hiểu đơn giản: lửa của sấm sét

Nạp âm của tuổi Mậu Tý và Kỷ Sửu, nghĩa là 'lửa của sấm sét' — thuộc hành Hỏa.

Trường Lưu Thủy長流水

Hiểu đơn giản: nước dòng chảy dài

Nạp âm của tuổi Nhâm Thìn và Quý Tỵ, nghĩa là 'nước dòng chảy dài' — thuộc hành Thủy.

Tùng Bách Mộc松柏木

Hiểu đơn giản: gỗ tùng, gỗ bách

Nạp âm của tuổi Canh Dần và Tân Mão, nghĩa là 'gỗ tùng, gỗ bách' — thuộc hành Mộc.

Tuyền Trung Thủy泉中水

Hiểu đơn giản: nước trong mạch suối

Nạp âm của tuổi Giáp Thân và Ất Dậu, nghĩa là 'nước trong mạch suối' — thuộc hành Thủy.

Khái niệm46

An sao安星

Hiểu đơn giản: xếp sao vào lá số

Việc xếp từng sao vào đúng cung theo giờ ngày tháng năm sinh — bước dựng lá số trước khi luận giải.

Âm Dương陰陽

Hiểu đơn giản: hai mặt đối nhau và bù nhau

Hai mặt trái ngược nhưng bù nhau — tối và sáng, mềm và mạnh; mọi sao, cung và can chi đều được xếp vào một trong hai mặt.

Bản mệnh本命

Hiểu đơn giản: hành của tuổi bạn

Hành ngũ hành của riêng bạn, tính từ năm sinh — ví dụ mệnh Kim, mệnh Mộc; dùng để xem bạn hợp hay khắc với sao và cung.

Bình hòa平和

Hiểu đơn giản: sao ở mức trung bình

Mức giữa, không mạnh không yếu — sao chỉ giữ ý nghĩa cơ bản của nó.

Cát tinh吉星

Hiểu đơn giản: sao tốt

Sao mang ý tốt: giúp việc hanh thông và đỡ bớt tai họa cho cung mà nó đóng hoặc chiếu tới.

Chính tinh

Hiểu đơn giản: sao chính

Nhóm 14 sao lớn nhất, quyết định nét chính của cung mà nó đóng; cung không có sao nào trong nhóm này gọi là Vô Chính Diệu.

Cục

Con số từ 2 đến 6 gắn với một hành, như Thủy Nhị Cục hay Kim Tứ Cục, quyết định cách an sao và mốc mở đầu các giai đoạn mười năm.

Cung

Hiểu đơn giản: ô trong lá số, phụ trách một mảng của đời sống

Một trong 12 ô của lá số, mỗi ô phụ trách một phần đời như bản thân, tiền bạc, hôn nhân hay con cái.

Củng chiếu拱照

Hiểu đơn giản: được hai cung bên chiếu đỡ

Hai cung cùng nhóm ba cung chiếu về cung ở giữa, đỡ cho cung đó dù trong cung không có sao lớn.

Đại Vận大限

Hiểu đơn giản: chặng vận khoảng mười năm

Chặng đời dài khoảng mười năm của lá số, cho biết không khí chung mà bạn sống trong suốt mười năm đó.

Đắc địa得地

Hiểu đơn giản: sao ở chỗ tạm tốt

Mức trung bình khá: sao đóng ở cung tạm hợp, làm được việc nhưng không nổi bật.

Đối cung對宮

Hiểu đơn giản: cung đối diện

Cung nằm đối diện trên lá số, cách cung đang xem sáu cung; chuyện ở đó luôn dội ngược lại.

Đồng cung同宮

Hiểu đơn giản: ở cùng một cung

Hai hay nhiều sao cùng nằm trong một cung, tính chất của chúng trộn vào nhau.

Đồng Hạn童限

Hiểu đơn giản: vận những năm còn nhỏ

Cách xem vận cho mấy năm đầu đời, khi lá số chưa bước vào Đại Vận đầu tiên.

Giáp cung夾宮

Hiểu đơn giản: hai cung hai bên kẹp vào

Hai cung liền kề kẹp lấy cung ở giữa; sao tốt hay xấu ở hai bên đều dội vào cung bị kẹp.

Hãm địa陷地

Hiểu đơn giản: sao ở chỗ yếu nhất

Mức yếu nhất: sao đóng ở cung không hợp, cái tốt khó bày ra mà cái xấu dễ lộ.

Hỏa

Hiểu đơn giản: lửa

Một trong năm hành của ngũ hành, chỉ lửa — tính chất nóng, nhanh, bùng lên rồi tàn.

Hội chiếu會照

Hiểu đơn giản: cùng chiếu tới một cung

Nhiều sao từ các cung liên quan cùng chiếu về một cung, góp thêm ý nghĩa cho cung đó.

Hung tinh

Hiểu đơn giản: sao xấu

Sao mang ý xấu: báo trở ngại, mất mát hoặc bất hòa cho cung mà nó đóng hoặc chiếu tới.

Kim

Hiểu đơn giản: kim loại

Một trong năm hành của ngũ hành, chỉ kim loại — tính chất sắc, cứng, dứt khoát.

Lá số命盤

Bảng 12 cung dựng từ giờ ngày tháng năm sinh của bạn, mỗi cung có các sao riêng — mọi lời giải đều đọc từ bảng này.

Lưu Nguyệt流月

Hiểu đơn giản: tháng đang xem

Tháng cụ thể đang được xem trong Lưu Niên, dùng khi cần biết chuyện rơi vào quãng nào của năm.

Lưu Nhật流日

Hiểu đơn giản: ngày đang xem

Ngày cụ thể đang được xem, chồng lên lá số gốc để soi chuyện rất ngắn hạn.

Lưu Niên流年

Hiểu đơn giản: năm đang xem

Năm cụ thể đang được xem — các sao của năm đó chiếu vào lá số gốc để nói chuyện xảy ra trong năm.

Lưu Thời流時

Hiểu đơn giản: giờ đang xem

Giờ cụ thể đang được xem — mức chia nhỏ nhất của vận, ít dùng trong luận giải thường ngày.

Lưu tinh

Hiểu đơn giản: sao bấm thêm theo năm, tháng, ngày

Những sao được bấm lại theo năm, tháng hay ngày đang xem rồi chồng lên lá số gốc để soi chuyện ngắn hạn.

Miếu

Hiểu đơn giản: sao ở chỗ mạnh nhất

Mức sáng mạnh nhất của một sao, khi nó đóng ở cung hợp nhất với mình — phát huy gần trọn cái tốt.

Mộc

Hiểu đơn giản: cây cối

Một trong năm hành của ngũ hành, chỉ cây cối — tính chất vươn lên, sinh sôi, mềm dẻo.

Nạp Âm納音

Hiểu đơn giản: hành của tuổi

Cách gán một hành cho từng cặp Can Chi của năm sinh, cho ra một hành thứ ba khác hành của Can và của Chi.

Ngũ hành五行

Hiểu đơn giản: năm yếu tố: kim loại, cây, nước, lửa, đất

Năm yếu tố Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ dùng để tả tính chất của sao, cung và tuổi, rồi xem chúng hợp hay khắc nhau.

Nguyệt Hạn月限

Hiểu đơn giản: vận từng tháng

Cách chia một năm thành vận của từng tháng, để thấy tháng nào thuận và tháng nào khó.

Nguyệt Kiến月建

Hiểu đơn giản: chi của tháng âm lịch

Địa chi ứng với mỗi tháng âm lịch, dùng làm mốc khi tính vận theo tháng.

Phụ tinh

Hiểu đơn giản: sao nhỏ đi kèm

Các sao nhỏ đi kèm, làm đậm thêm hoặc nhạt bớt ý nghĩa của chính tinh trong cùng một cung.

Sao

Điểm được đặt vào từng cung của lá số; tính chất của sao cho biết chuyện thuộc cung đó thuận lợi hay khó khăn.

Sát tinh煞星

Hiểu đơn giản: sao gây hại nặng

Nhóm sao xấu mạnh nhất, thường gây va chạm, tai nạn hoặc đổ vỡ nếu không có cát tinh đỡ lại.

Tam phương tứ chính三方四正

Hiểu đơn giản: bốn cung liên quan nhất

Bốn cung phải đọc chung với nhau: cung đang xem, cung đối diện, và hai cung cách nó bốn cung mỗi bên.

Thổ

Hiểu đơn giản: đất

Một trong năm hành của ngũ hành, chỉ đất — tính chất bền, chậm, giữ và nuôi.

Thủy

Hiểu đơn giản: nước

Một trong năm hành của ngũ hành, chỉ nước — tính chất linh hoạt, len lỏi, dễ đổi.

Tiểu Vận小限

Hiểu đơn giản: vận của riêng một năm

Vận của riêng một năm tính theo tuổi, dùng để xem chi tiết bên trong một Đại Vận.

Tọa thủ坐守

Hiểu đơn giản: sao nằm ngay trong cung

Sao đóng ngay trong cung đang xem, chứ không phải chỉ chiếu tới từ cung khác.

Tử Vi Đẩu Số紫微斗數

Hiểu đơn giản: môn xem lá số Tử Vi

Bộ môn xem vận mệnh của người Á Đông: từ giờ ngày tháng năm sinh dựng ra lá số 12 cung rồi xếp sao vào để luận giải.

Tương khắc相剋

Hiểu đơn giản: chống nhau, kìm nhau

Quan hệ chống nhau giữa hai hành, như Kim khắc Mộc hay Thủy khắc Hỏa — gặp nhau thì kìm nhau, bớt sức.

Tương sinh相生

Hiểu đơn giản: nuôi nhau, hỗ trợ nhau

Quan hệ nuôi nhau giữa hai hành, như Mộc sinh Hỏa hay Thủy sinh Mộc — gặp nhau thì cùng mạnh thêm.

Vô Chính Diệu無正曜

Hiểu đơn giản: cung trống, không có sao chính

Cung không có chính tinh nào đóng, phải mượn sao của cung đối diện mà luận; thường yếu, nhưng đôi khi lại hóa hay.

Vượng

Hiểu đơn giản: sao đang mạnh

Mức sáng mạnh thứ nhì, chỉ sau miếu — sao vẫn tỏ rõ sức của nó.

Xung chiếu沖照

Hiểu đơn giản: chiếu thẳng từ cung đối diện

Sao ở cung đối diện chiếu thẳng sang cung đang xem, thường mang ý va chạm, thúc ép hoặc phá.

Trường phái13

Bắc Phái北派

Hiểu đơn giản: phái phương Bắc

Một dòng luận giải Tử Vi ở phương Bắc Trung Hoa, thường được nhắc để phân biệt với Nam Phái.

Đạo Tạng Phái道藏派

Hiểu đơn giản: phái theo kinh sách Đạo giáo

Một trường phái luận giải Tử Vi dựa vào kinh sách trong Đạo Tạng của Đạo giáo.

Hà Lạc Phái河洛派

Một trường phái luận giải Tử Vi dựa trên các đồ hình số cổ Hà Đồ và Lạc Thư.

Hoa Sơn Phái華山派

Một trường phái luận giải Tử Vi truyền theo dòng Hoa Sơn, gắn với cách dùng Tứ Hóa riêng của dòng này.

Khâm Thiên Môn欽天門

Một dòng truyền Tử Vi tự nhận nối từ nghề xem sao trong triều đình xưa, nay gắn với lối luận Tứ Hóa Hoa Sơn.

Nam Phái南派

Hiểu đơn giản: phái phương Nam

Một dòng luận giải Tử Vi ở phương Nam, gần với cách xem quen thuộc trong nhiều sách Tử Vi Việt Nam.

Phi Tinh Phái飛星派

Hiểu đơn giản: phái 'sao bay'

Một trường phái luận giải Tử Vi, chú trọng đường đi của Tứ Hóa bay từ cung này sang cung khác.

Tam Hợp Phái三合派

Hiểu đơn giản: phái xem theo ba cung hợp nhau

Một trường phái luận giải Tử Vi, chú trọng từng nhóm ba cung hợp nhau và các bộ sao đứng cùng nhóm.

Tam Tài Tứ Tượng pháp三才四象法

Một lối luận trong dòng Phi Tinh Phái, xếp các cung theo ba tầng trời–đất–người và bốn hình tượng.

Thập Bát Phi Tinh十八飛星

Hiểu đơn giản: mười tám sao bay

Một hệ xem sao cổ họ hàng với Tử Vi, chỉ dùng mười tám sao chính; nay đôi khi được nhắc như một lối phái riêng.

Tinh Bình Hội Hải星平會海

Bộ sách chiêm tinh cổ thời Minh, được cả sách Tử Vi lẫn sách Bát Tự dẫn lại nhiều.

Trung Châu Phái中州派

Một trường phái luận giải Tử Vi truyền ở Hồng Kông, nổi tiếng vì cách trình bày có hệ thống và sách vở rõ ràng.

Tứ Hóa Phái四化派

Hiểu đơn giản: phái xem theo bốn hóa

Một trường phái luận giải Tử Vi, lấy Tứ Hóa làm trục chính thay vì dựa nhiều vào tính chất từng sao.