Một giờ sinh, một địa bàn trọn vẹn.

Từ ngày giờ sinh, Astrene an sao theo đúng quy pháp cổ điển: mười hai cung, chính tinh, cát – sát tinh, Tứ Hóa, Tuần – Triệt. Đây là một lá số minh họa thật để bạn xem trước khi lập lá số của mình.

K.Tỵ-HỏaNô Bộc55
Thái Dương(H)
Kình Dương
C.Ngọ+HỏaThiên Di65
Phá Quân(V)
Hữu Bật
T.Mùi-ThổTật Ách75
Thiên Cơ(Đ)
Hỏa Tinh
N.Thân+KimTài Bạch85
Tử Vi(V)
Thiên Phủ(M)
Thiên Việt
M.Thìn+ThổQuan Lộc45
Vũ Khúc(Đ)
Lộc TồnHóa Lộc
Q.Dậu-KimTử Tức95
Thái Âm(V)
Địa Kiếp
Đ.Mão-MộcĐiền Trạch35
Thiên Đồng(B)
Đà La
G.Tuất+ThổPhu Thê105
Tham Lang(Đ)
Văn KhúcHóa Quyền
Hóa Kỵ
B.Dần+MộcPhúc Đức25
Thất Sát(M)
Tả Phụ
Linh Tinh
Đ.Sửu-ThổPhụ Mẫu15
Thiên Lương(M)
Thiên KhôiHóa Khoa
B.+ThủyMệnh5
Liêm Trinh(B)
Thiên Tướng(Đ)
Văn Xương
Địa Không
.Hợi-ThủyHuynh Đệ115
Cự Môn(B)
Astrene Tử Vi
Minh Anh
NỮ · 13/05/1999 · GIỜ NGỌ
Âm lịch28/03/1999
NămKỷ Mão
ThángKỷ Tỵ
NgàyCanh Thân
GiờNgọ
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhThành Đầu Thổ
CụcThổ Ngũ Cục
Chủ mệnhLiêm Trinh
Chủ thânThiên Tướng
Năm xem2026 Bính Ngọ
Tuổi28
Đại vậnDần (25–34)
TuầnTriệt

Lá số minh họa — rút gọn về 14 chính tinh, lục cát – lục sát và Tứ Hóa cho dễ theo dõi. Lá số thật của bạn hiển thị đầy đủ các tầng sao theo quy pháp.

Đọc địa bàn này thế nào?

Mỗi ô là một cung,
mỗi cung là một mảnh đời sống.

Vòng ngoài là mười hai cung — Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc, Phu Thê… — an theo giờ sinh. Ô giữa ghi bản mệnh, cục và năm đang xem. Trong lá số minh họa này, Mệnh an tại Tý với Liêm Trinh và Thiên Tướng; Tử Vi và Thiên Phủ đồng cung tại Tài Bạch.

Lá số là bản đồ

An sao là bước lập bản đồ, không phải lời phán. Mọi luận giải của Astrene — Sổ mệnh, Hỏi đáp, Khía cạnh — đều dẫn ngược về đúng các sao và cung trên địa bàn này để bạn tự kiểm chứng.

Miễn phí từ bước đầu

Lập lá số không mất phí và không cần tài khoản. Các bản luận giải sâu hơn mở dần theo từng gói.

An lá số miễn phí

Địa bàn là điểm bắt đầu — sáu quyển Sổ mệnh đọc tiếp từ chính nó.

Xem Sổ mệnh đọc gì từ lá số này